Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1973C-4898 - ARES-1973 w/ C236, 4xCOM, 4xDI/DO, 9xGbE LAN and 8xUSB (Fan-less)
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1973C-4898

Bộ điều khiển thị giác máy (Machine Vision Controller) công nghiệp phiên bản fanless, vỏ kim loại + hợp kim nhôm, lắp treo tường hoặc DIN-rail, nguồn DC 12~24V, chịu rung sốc theo IEC 68-2-64/27, hoạt động -20~50°C. Trang bị socket LGA1151 cho CPU Intel Core/Celeron thế hệ 6/7 (TDP tối đa 35W), RAM DDR4 tối đa 32GB, 9 cổng LAN Gigabit.

  • 9 cổng LAN Gigabit Ethernet
  • Thiết kế fanless, vỏ kim loại + hợp kim nhôm
  • Nguồn DC 12~24V, công suất tối đa 90W
  • 4 cổng USB3.0/2.0, xuất hình DisplayPort/VGA

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1973C-4898 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 50 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện12~24V
Kiểu lắp đặtWall-mount, DIN-rail
Kích thước (mm)254 x 170 x 94
Khối lượng (kg)4.2
Chống rung5~500Hz 3Grms X,Y,Z axis w/SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i7/i5/i3/Celeron (Socket LGA1151)
ChipsetIntel C236
SocketLGA1151
RAMDDR4 2133MHz SO-DIMM (260-pin) · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữSATA 3.0 2.5" internal drive bay for HDD/SSD · M.2 M-key 2242/2280 (PCIe x4+SATA3.0)
GPUIntel Gen9 Graphics DX11/12, OGL4.3/4.4
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 DB-9 · 2× RS232 DB-9
LAN8× GbE Intel i211AT (Co-Layout i210-IT) · 1× GbE Intel i219LM w/ iAMT 11.0 (except Core i3 and Celeron series)
USB4× USB USB3.0/2.0 Type-A · 4× USB USB2.0 Type-A · 1× USB USB2.0 Type-A internal (vertical)
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× DisplayPort 1.2 · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 M-key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

WMK-1973Wall-mount kit for ARES-1973
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB Kit
MM-4C-4G/8G/16GDDR4-2133 4GB/8GB/16GB SDRAM Kit
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G
PAC-180W6C-FSP R1.124V/7.5A 180W AC/DC adapter kit
DRK-002Din rail mounting kit for ARES-1973

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →