Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1970-6300U (STD)
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1970-6300U

Bộ điều khiển nhúng fanless dùng CPU Intel Core i5-6300U thế hệ 6, dải nhiệt hoạt động rộng -20~70°C, nguồn DC 12~28V, lắp treo tường hoặc DIN-rail. Hỗ trợ 8 cổng COM (4 x RS232/422/485 + 4 x RS232/485), xuất hình HDMI 4K + VGA, có socket SIM cho module WiFi/HSUPA/LTE tùy chọn.

  • Fanless, dải nhiệt hoạt động rất rộng -20~70°C, chống rung/sốc theo IEC 68-2-64/27
  • Nguồn DC 12~28V, công suất tối đa 30W (không tính card I/O), lắp treo tường hoặc DIN-rail
  • 8 cổng COM (4 x RS232/422/485 có 2 cổng cấp nguồn 5V/12VDC + 4 x RS232/485), HDMI xuất hình tới 4K
  • CPU Intel Core i5-6300U 2.4GHz 15W TDP, socket SIM cho module WiFi/HSUPA/LTE tùy chọn

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1970-6300U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C
Nguồn điện12~28V
Kiểu lắp đặtWall-mount, DIN-rail
Kích thước (mm)265 x 141 x 62
Khối lượng (kg)1.66
Chống rung5~500Hz 3G rms X,Y,Z axis w/mSATA — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i5-6300U
ChipsetIntel SoC
SocketSoldered onboard
RAMDDR4-2133 SO-DIMM (4GB pre-installed) · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữmSATA
GPUIntel HD Graphics 520 (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232/422/485 (2 ports with 5V/12VDC, DB9 jumper switch selectable) · 4× RS232/485
LAN1× Gigabit Intel i219LM (iAMT 11.0) · 1× Gigabit Intel i210IT
USB4× USB USB 3.0/2.0 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI (up to 4K UHD) · 1× VGA
Mở rộng1× mSATA · 1× mPCIe · 1× mPCIe · 1× SIM card socket

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

WMK-1970Wall-mount kit for ARES-1970
64/128/256GB mSATAmSATA MLC 64/128/256GB
MM-4I-8GIndustrial-grade DDR4-2400 8GB SDRAM
PAC-P060W-0212V/60W AC/DC adapter kit
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2*30cm internal wiring (used with 2 x ANT-D11)
ANT-D111 x Wi-Fi dual-band 2.4G/5G antenna
DRK-002Din rail mounting kit for ARES-1970

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →