Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1970-E-6100U (BTO)
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1970-E-6100U

Bộ điều khiển nhúng fanless dùng CPU Intel Core i3-6100U thế hệ 6, dải nhiệt hoạt động -20~55°C, nguồn DC 19~36V qua khối đầu cực 3 chân, lắp treo tường. Hỗ trợ 16 DI/16 DO, 4 x RS-232/422/485, LAN tích hợp 4 cổng PoE GbE cho camera GigE (không có iAMT và RAID 0/1 do dùng CPU i3).

  • Fanless, dải nhiệt hoạt động -20~55°C, chống rung/sốc theo IEC 68-2-64/27
  • Nguồn DC 19~36V qua khối đầu cực 3 chân, công suất tối đa 80W (không tính card I/O)
  • 16 x DI, 16 x DO, 4 x RS-232/422/485
  • CPU Intel Core i3-6100U 2.3GHz 15W TDP, LAN 4 cổng PoE GbE (bản i3 không có iAMT, không hỗ trợ RAID 0/1)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1970-E-6100U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C
Nguồn điện19~36V
Đầu nối nguồn3-pin terminal block
Kiểu lắp đặtWall-Mount
Kích thước (mm)141 x 112 x 272
Khối lượng (kg)3.73
Chống rung5~500Hz 3G rms X,Y,Z axis w/SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i3-6100U
ChipsetIntel SoC
SocketSoldered onboard
RAMDDR4-2133 SO-DIMM (1 x 4GB pre-installed) · 1 khe · tối đa 8GB
GPUIntel HD Graphics 520 (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN1× Gigabit Intel i210IT · 4× Gigabit Intel i210IT PoE
USB4× USB USB 3.0/2.0 · 2× USB USB 2.0
DIO16 in / 16 out
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× mSATA · 1× mPCIe · 1× mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

WMK-1970Wall-mount kit for ARES-1970-E
PAC-120W6B-FSP19V/6.32A 120W AC/DC adapter kit
32GB mSATAmSATA MLC 32GB
150GB SSDIntel 2.5" 150GB SATA III SSD kit
MM-4C-8G260-pin DDR4-2133 8GB SO-DIMM

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-3285G-634BE Advantech UNO-3200
Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2484G-B331AU Advantech UNO-2400
Core i3-1115G4E · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →