ARES-1980-1145G7E
Bộ điều khiển không quạt cho môi trường khắc nghiệt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, chống rung/sốc theo IEC 60068-2-64/2-27, nguồn DC rộng 9~36V có ignition power control cho ứng dụng xe/trạm biến áp. Vi xử lý Intel Core i5-1145G7E (Tiger Lake-U, cấu hình mặc định), RAM DDR4 dual-channel tối đa 64GB, hỗ trợ 3 màn hình đồng thời.
- Dải nhiệt hoạt động -20~60°C ambient w/ air flow, chống rung/sốc theo IEC 60068-2-64 và 2-27
- Nguồn DC 9~36V, ignition power control và bật/tắt trễ
- 4 cổng COM, 4 cổng USB 3.2 Gen2, 2 cổng LAN PoE IEEE802.3af, 1 cổng 2.5GbE hỗ trợ iAMT
- Xuất hình tam màn (HDMI/DVI-D/DisplayPort), Digital I/O 16-bit cách ly 1.5kV
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Đầu nối nguồn | 3-pin terminal block (V+,V-,GND) |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount (standard), DIN-rail (CTOS bracket optional), VESA mount (CTOS bracket optional) |
| Kích thước (mm) | 210 x 180 x 70 |
| Khối lượng (kg) | 3.7 |
| Chống rung | 5~500Hz 3Grms X,Y,Z axis w/ SSD — IEC 60068-2-64 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-1145G7E |
|---|---|
| Chipset | SoC |
| Socket | Soldered onboard |
| RAM | DDR4 SO-DIMM 260-pin, 3200MHz · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | M.2 M-Key 2242/2280 (PCIe Gen III x4 + SATAIII) · 2.5" HDD/SSD tray (SATA III + SATA PWR connector) |
| GPU | Intel Iris Xe Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS232, DB-9 · 2× RS232/422/485 (RI/5V/12V), DB-9 |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel i211AT PoE · 1× 2.5GbE Intel 225LM (iAMT w/ i5/i7 SKU) |
| USB | 4× USB USB-A 3.2 Gen2 (2 w/ independent full speed) · 1× USB USB-A 2.0 onboard for license dongle |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0b · 1× DisplayPort 1.4 · 1× DVI-D |
| Mở rộng | 1× mPCIe · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 E-Key · 1× Multi-Serial Bus |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| MM-4C-4G/8G/16G | 4G/8G/16G DDR4 Memory |
|---|---|
| PAC-120W6B-FSP-ES | 19V/6.3A, 120W AC/DC Adapter Kit |
| WIFI-AT4550 | Atheros QCNFA324 mPCIe Wi-Fi+BT Module Kit (w/ 2 x 30cm RF Cable) |
| ANT-D11 | 1 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G Antenna Kit |
| LTE-4450 | Quectel EG25-G mPCIe LTE Cat 4 Module Kit (Global, w/ 1 x 25cm RF Cable) |
| ANT-H11 | 1 x 2dBi HSUPA Antenna Kit |
| DRK-002 | DIN Rail Mounting Kit for ARES Series |
Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.