Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1970E-M12-NVR
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1970E-M12-NVR

Box PC gắn trên xe (in-vehicle) không quạt, dải nhiệt hoạt động -40~60°C (CPU Core i, 35W TDP) hoặc -40~70°C (Xeon E3-1268L-V5, có thể giảm xung khi tải đầy), đạt chuẩn EN-50155 cho ngành đường sắt/giao thông, nguồn DC 9~36V qua đầu nối M12. Tích hợp 4 cổng PoE Gigabit qua connector M12 IP67, tổng công suất PoE 30W, CPU Intel Xeon E3/Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7 (LGA1151, chọn theo đơn hàng).

  • Đạt chuẩn EN-50155 cho ứng dụng đường sắt/giao thông, chống rung/sốc theo IEC61373 Category 1 Class B
  • 4 cổng PoE Gigabit IEEE802.3af qua connector M12 8P IP67, tổng công suất PoE 30W
  • Dải nhiệt hoạt động -40~70°C (tùy CPU), nguồn DC 9~36V qua M12 5-pin
  • Barebone, chọn CPU Xeon E3-1268L-V5 hoặc Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7 theo đơn hàng

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1970E-M12-NVR trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 60 °C (ambient w/ air flow, w/ 35W TDP Core i CPU; -40~70°C with Xeon E3-1268L-V5 (may throttle under full load))
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn5-pin M12-male A-code connector
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)225 x 292 x 90 (W x D x H)
Khối lượng (kg)6.4
Chống rungIEC61373 Category 1 Class B
Cấp bảo vệ IPIP67 (connector M12 LAN)
Chứng nhậnEN-50155 (test with AC adapter)

Máy tính

Lưu trữM.2 M-Key socket (SATA signal only) · 2.5" SATA3 6Gb/s Drive Bay (external) · 2.5" SATA3 6Gb/s Drive Bay (internal)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× GbE Intel WGI211AT (front side) · 4× GbE Intel WGI211AT via M12-male 8P, IP67, A-coded (rear, total 30W PoE) PoE
USB4× USB USB 3.0 (front side)
Xuất hình1× DB-15 Analog RGB (up to 1920x1080@60Hz) · 1× DVI-D (up to 1920x1080@60Hz)
Mở rộng1× mini-PCI Express · 1× mini-PCI Express · 1× SIM · 3× Antenna

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)

Xeon E3-1268L-V5Intel 6th Gen Xeon E3-1268L processor, L2/8M, 2.4G
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i5-7500TIntel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G
WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
MK-4I-4GIndustrial-grade DDR4-2400 4GB SDRAM
MK-4I-8GIndustrial-grade DDR4-2400 8GB SDRAM
MK-4I-16GIndustrial-grade DDR4-2400 16GB SDRAM
64/128/256GB SSD2.5" WT 64/128/256GB SATAIII SSD
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2 x 30cm internal wiring Kit
LTE-1450LTE Quectel EC25-E Cat 4 Mini-PCIe Wireless Kit (EMEA) w/ GPS
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna Kit
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-G111 x 3000mm 27dB SMA Remote GPS Antenna

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →