Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1980-AI

Bộ điều khiển công nghiệp fanless tích hợp module AI Hailo-8 gắn sẵn (M.2), dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC 9~36V có điều khiển ignition trễ. Xuất đồng thời 3 màn hình (DVI-D/HDMI/DP), hỗ trợ 5G/M.2 NVMe SSD/USB 3.2 Gen2/2.5GbE LAN. Dùng CPU Intel Core i7/i5/i3 thế hệ 11 (Tiger Lake-U) hàn chết trên board, mặc định cấu hình i5, RAM DDR4 tối đa 64GB.

  • Tích hợp sẵn module AI Hailo-8, hiệu năng đến 26 TOPS, công suất tiêu thụ chỉ 2.5W
  • Fanless, nguồn DC 9~36V dải rộng, điều khiển ignition on/off có trễ
  • Xuất đồng thời 3 màn hình độc lập (DVI-D/HDMI/DisplayPort)
  • 8 x DI & 8 x DO cách ly 1.5KV, cổng đa giao thức I2C/SPI/UART/GPIO qua DB-26

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1980-AI trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn3-pin terminal block (V+, V-, GND)
Kiểu lắp đặtWall-mount (standard), DIN-rail (optional, with CTOS bracket), VESA mount (optional, with CTOS bracket)
Kích thước (mm)210 x 180 x 70 (W x D x H)
Khối lượng (kg)3.7
Chống rung5~500Hz, 3 Grms X,Y,Z axis, with SSD — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR4-3200 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữM.2 M-Key 2242/2280 (PCIe Gen3 x4 + SATA III) · 2.5" HDD/SSD tray (SATA III + SATA PWR)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232, DB-9 · 2× RS-232/422/485 (RI/5V/12V), DB-9
LAN2× GbE (PoE IEEE 802.3af) Intel i211AT PoE · 1× 2.5 GbE (iAMT supported on i5/i7 SKU) Intel 225LM
USB4× USB USB-A 3.2 Gen2 (2 ports, independent speed) · 1× USB USB-A 2.0 onboard (for encryption dongle)
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× HDMI 2.0b (up to 3840x2160@60Hz) · 1× DisplayPort 1.4 (up to 3840x2160@60Hz) · 1× DVI-D (up to 1920x1080@60Hz)
Mở rộng1× mPCIe · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 E-Key · 10× Antenna hole

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

MM-4C-4G/8G/16G DIMM Memory4G/8G/16G DDR4 Memory
PAC-180W6C-FSP-ES24V/7.5A, 180W AC/DC adapter kit
WIFI-AT4550Atheros QCNFA324 mPCIe Wi-Fi+BT Module Kit (w/ 2x30cm RF Cable)
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G Antenna Kit
LTE-4450Quectel EG25-G mPCIe LTE Cat 4 Module Kit (Global, w/ 1x25cm RF Cable)
ANT-H111 x 2dBi HSUPA Antenna Kit
DRK-002DIN Rail Mounting Kit for ARES Series

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1300-R10 Cincoze DX-1300
Arrow Lake-S Core Ultra 200S Series Processors · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →