So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
| ARES-1980-AI Arbor · ARES-1980 Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C |
| Nguồn điện | 9~36V |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount (standard), DIN-rail (optional, with CTOS bracket), VESA mount (optional, with CTOS bracket) |
| Kích thước (mm) | 210 x 180 x 70 (W x D x H) |
| Khối lượng (kg) | 3.7 |
| Chống rung | 5~500Hz, 3 Grms X,Y,Z axis, with SSD — IEC 60068-2-64 |
| Máy tính | |
| RAM | DDR4-3200 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 M-Key 2242/2280 (PCIe Gen3 x4 + SATA III) · 1× 2.5" HDD/SSD tray (SATA III + SATA PWR) |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 2× RS-232, DB-9 · 2× RS-232/422/485 (RI/5V/12V), DB-9 |
| LAN | 2× GbE (PoE IEEE 802.3af) Intel i211AT · 1× 2.5 GbE (iAMT supported on i5/i7 SKU) Intel 225LM |
| USB | 4× USB-A 3.2 Gen2 (2 ports, independent speed) · 1× USB-A 2.0 onboard (for encryption dongle) |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0b (up to 3840x2160@60Hz) · 1× DisplayPort 1.4 (up to 3840x2160@60Hz) · 1× DVI-D (up to 1920x1080@60Hz) |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.