Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1973C-48C8 - Industrial Box PC with Dual 10G SFP+ Fiber LAN, Intel Core i7/i5/i3 Gen 6/7
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1973C-48C8

Máy tính hộp công nghiệp không quạt, vỏ kim loại và hợp kim nhôm, hoạt động -20~50°C (có luồng khí), lưu kho tới -30~80°C, chống rung theo IEC 68-2-64, chống sốc IEC 68-2-27, nguồn vào DC 12-24V rộng, lắp DIN-rail hoặc treo tường. Trang bị 2 cổng SFP+ 10GbE cho camera tốc độ cao cùng CPU Intel Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7 socket LGA1151, hỗ trợ RAID 0/1.

  • Vỏ kim loại + hợp kim nhôm, thiết kế fanless, lắp DIN-rail hoặc treo tường
  • Nguồn vào DC 12~24V, dải nhiệt hoạt động -20~50°C (có luồng khí)
  • 2 cổng SFP+ 10GbE chuyên cho camera công nghiệp tốc độ cao, cộng 1 cổng GbE
  • CPU Intel Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7 (LGA1151), tối đa 35W TDP

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1973C-48C8 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 50 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện12~24V
Kiểu lắp đặtWall-mount, DIN-rail
Kích thước (mm)254 x 170 x 94
Khối lượng (kg)4.2
Chống rung5~500Hz, 3 Grms, X/Y/Z axis, with SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i7/i5/i3 6th/7th Gen (Skylake/Kaby Lake)
ChipsetIntel C236
SocketLGA1151
RAMDDR4 SO-DIMM 2133MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5 inch HDD/SSD bay · M.2 M-key 2242/2280 (PCIe x4+SATA3.0)
GPUIntel Gen9 Graphics (integrated in CPU, DX11/12, OGL4.3/4.4)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 · 2× RS232
LAN1× 1GbE Intel i219LM (iAMT 11.0, except Core i3 version) · 2× 10GbE SFP+ Intel X710-BM2
USB4× USB USB 3.0/2.0 Type-A · 4× USB USB 2.0 Type-A · 1× USB Internal USB 2.0 Type-A (for USB dongle)
Xuất hình1× DisplayPort 1.2 · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 M-key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

WMK-1973Wall-mount kit for ARES-1973
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB Kit
MM-4C-4G/8G/16GDDR4-2133 4GB/8GB/16GB SDRAM Kit
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i5-7500TIntel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G
PAC-120W6B-FSP-ES19V/6.32A 120W AC/DC adapter kit
DRK-002DIN Rail Al6063 84 x 60 x 9mm
SFP+-10G-F10GBASE-SR/SW, MM, 850nm, VCSEL, SFP+ Fiber Transceiver

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →