Bỏ qua tới nội dung
EN
SB-244-11165G7
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 10–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 4Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor SB-244

SB-244-11165G7

Bộ điều khiển công nghiệp không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC rộng 10-36V có bảo vệ quá áp và cắm ngược cực. Dùng CPU Intel Core i7-1165G7 thế hệ 11 (Tiger Lake), RAM DDR4 tối đa 32GB, 2 cổng HDMI. Đặt hàng theo yêu cầu OEM.

  • Không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C
  • Nguồn DC rộng 10-36V, chống quá áp và cắm ngược cực
  • 2 cổng HDMI + 1 cổng DP, 4 cổng LAN Gigabit
  • Cấu hình CPU i7 mạnh nhất dòng, đặt hàng theo yêu cầu OEM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SB-244-11165G7 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện10-36V
Đầu nối nguồn2-pin phoenix connector
Kiểu lắp đặtWall-mount, VESA-mount (optional), DIN Rail (optional)
Kích thước (mm)224 x 140 x 49.2
Khối lượng (kg)1.6
Chống rung5~500Hz, 2Grms — operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Core i7-1165G7
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR4 SO-DIMM 3200MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M Key 2242 (SATA signal) · SATA 3.1 (2.5" drive bay)
GPUIntel UHD Graphics (11th Gen)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232/422/485 (RS232 default, auto flow control) · 2× RS232 (internal pin header)
LAN1× GbE Intel I219-LM · 3× GbE Intel I210AT
USB3× USB USB3.2 · 3× USB USB2.0 · 2× USB USB2.0 (internal pin header)
Xuất hình2× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× mPCIe full-size · 1× M.2 E Key 2203 · 1× SIM socket · 1× GPIO 8bit

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

SPA BOX PC DIN RAIL KITDIN Rail Bracket w/Screw, 35mm W25, 25X47.8mm
SB-244-VESA-MOUNTVESA Bracket w/ DIN-Rail screw hole, SECC, Gray Paint, 224 x 130 x 10.5mm
8bit GPIO Cable250mm, DB9M TO HSG2x6P(2.0), 8bit GPIO, W/O BRACKET, W/SCREW
2 x RS232 Y Cable100mm, DB9M x2 TO HSG2x3P(2.0), RS232, W/O BRACKET, W/SCREW
PAC-120W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ US Power Cord
PAC-120W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ EU Power Cord
PAC-120W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ UK Power Cord
PAC-120W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ IN Power Cord
PAC-120W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ JP Power Cord

Cấu hình khác cùng dòng SB-244

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SB-244 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →