SB-244-11335U-R8S128
Bộ điều khiển công nghiệp không quạt tích hợp TPM 2.0 rời, đã lắp sẵn 8GB RAM và SSD 128GB, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC siêu rộng 10-36V chống quá áp và đấu ngược cực, thân nhôm nguyên khối chống rung sốc — dùng CPU Intel Core i5-1335U thế hệ 13 (Raptor Lake U).
- Cấu hình sẵn 8GB RAM + SSD 128GB, lắp đặt vận hành ngay
- Không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C
- Nguồn DC siêu rộng 10-36V, chống quá áp và đấu ngược cực
- Thân nhôm nguyên khối, chống rung 2Grms và sốc 10G, lắp treo tường/DIN-Rail
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10-36V |
| Đầu nối nguồn | 2-pin phoenix connector |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount, DIN-Rail |
| Kích thước (mm) | 200 x 140 x 55.7 |
| Khối lượng (kg) | 1.8 |
| Chống rung | 5~500Hz, 2Grms — operation |
| Chứng nhận | CE, FCC |
Máy tính
| CPU | 13th Generation Intel® Core™ i5-1335U Processor (Raptor Lake U series) |
|---|---|
| Chipset | Integrated in CPU |
| RAM | DDR5 4800MHz SO-DIMM (262-pin) · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | M.2 B Key 2242 (SATA signal), pre-installed 128GB SSD · SATA 3.0, 2.5-inch drive bay (RAID 0/1 via BIOS, CTOS) · M.2 M Key 2280 (PCIe x4, NVMe) |
| GPU | Intel® UHD Graphics for 13th Gen Processors |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS232/422/485 (default RS232), auto flow control, 5-pin Phoenix connector interface · 2× RS232 (internal, 3-wire pin header) |
|---|---|
| LAN | 1× GbE PHY Intel® I219-LM · 3× 2.5GbE Intel® I226-V |
| USB | 3× USB USB 3.2 · 3× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 2× HDMI |
| Mở rộng | 1× MiniPCIe full-size · 1× M.2 E Key 2230 · 1× M.2 B Key 2242 · 1× SIM Card socket · 2× USB 2.0 internal header · 1× GPIO · 1× TPM |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| 8bit GPIO Cable | 250mm, DB9M TO HSG2 x 6P(2.0), 8bit GPIO, W/O BRACKET, W/SCREW |
|---|---|
| 2 x RS232 Y Cable | 250mm, DB9M x 2 TO HSG2 x 3P(2.0), COM5/6, RS232, W/O BRACKET, W/SCREW |
| PAC-120W-FSP-SPA-US R1.0 | AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ US POWER CORD |
| PAC-120W-FSP-SPA-EU R1.0 | AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ EU POWER CORD |
| PAC-120W-FSP-SPA-UK R1.0 | AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ UK POWER CORD |
| PAC-120W-FSP-SPA-IN R1.0 | AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ IN POWER CORD |
| PAC-120W-FSP-SPA-JP R1.0 | AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ JP POWER CORD |
Cấu hình khác cùng dòng SB-244
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.





