EN
UNO-238 V2
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-200

UNO-238-C5N1AE

Máy tính biên IoT công nghiệp nhỏ gọn Advantech UNO-238 V2 tích hợp bộ xử lý Intel Core i5 thế hệ 12, hỗ trợ dải nhiệt hoạt động rộng -20 đến 60°C, nguồn DC 12-24V với terminal block chắc chắn, cùng thiết kế vỏ nhôm đáp ứng tiêu chuẩn va đập và chống rung công nghiệp.

  • Vỏ hợp kim nhôm nhỏ gọn, chắc chắn, chuyên dụng cho môi trường công nghiệp
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60°C với lưu lượng khí 0.7 m/s
  • Đạt tiêu chuẩn chống rung (2 Grms) và chống sốc (50G) công nghiệp
  • Nguồn cấp DC 12-24V linh hoạt qua đầu nối terminal block
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
34.700.000đ – 56.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-238-C5N1AE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (Với luồng khí 0.7 m/s (dải chuẩn 0 ~ 50 °C))
Nguồn điện12-24VDC
Đầu nối nguồn1 x Terminal block
Kiểu lắp đặtStand, DIN-rail, Wall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)150 x 107 x 60
Khối lượng (kg)1.8
Chống rung2 Grms — IEC 60068-2-64, ngẫu nhiên, 5 ~ 500 Hz, 1 giờ/trục
Chứng nhậnCE, FCC Class A, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Core i5-1245UE
RAMDDR5-4800 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ1× M.2 B-Key 2242 (PCIe x1/SATA, USB 2.0) · 1× M.2 M-Key 2280 (PCIe x4, Gen 4 NVMe)
GPUIntel Iris Xe Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000/2500Mbps Intel i226-LM · 1× 10/100/1000Mbps Intel i219-LM
USB4× USB USB 3.2 Gen2 10Gbps · 2× USB USB Type-C (USB4 with USB Type-C, Bandwidth min 20Gbps, max 40Gbps, with USB3.2, Display & PCIe)
DIO8 in / 0 out
Xuất hình1× HDMI 2.0 · 1× DP 1.4a
Mở rộng1× M.2 B-Key 3042/3052 · 1× M.2 E-Key 2230 · 2× CANBus

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

XUNO-FSP084-DHAN3A/D 100-240V 84W 12V C14 TERMINAL BLOCK 2P
20701WLH1S0015Img WIN11 LTSC x64 V7.01 B026 UNO-238_V2 High
20701WLV1S0016Img WIN11 LTSC x64 V7.01 B026 UNO-238_V2 Value
20701WX1HS0000Img WIN10 LTSC x64 v6.08 b052 UNO-238_V2 High for i7 version
20701WX1VS0000Img WIN10 LTSC x64 v6.08 b052 UNO-238_V2 Value for i3/i5 version
20701U22DS0000Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.3 for UNO series
1702002600Power cable US plug, 1.8 M (industrial grade)
1702002605Power cable EU plug, 1.8 M (industrial grade)
1702031801-11Power cable UK plug, 1.8 M (industrial grade)
UNO-200-DMKBEUNO-238 V2 Din-rail kit
UNO-2000G-VMKAEUNO & FPM integration VESA Mount kit
UNO-2000-LKAECable lockable kit 10 units/per pack
1990026727N030Thermal Pad for upside DDR5 (8G/16G)
1990040197N020Thermal Pad for downside DDR5 (8G/16G)
1990026727N010Thermal Pad for upside DDR5 (32G)
1990040197N000Thermal Pad for downside DDR5 (32G)
1990040412N000Thermal Pad for M.2 M key 2280 NVME 1T SSD
1990040776N000Thermal Pad for CPU
1990040413N000Thermal pad for M.2 B Key 3042/3052 (LTE)

Cấu hình khác cùng dòng UNO-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3285G-654BE Advantech UNO-3200
Core i5-6442EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MIC-770H-00A2 Advantech MIC-700
8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-N2N1A Advantech UNO-2300
Twin Lake N250 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →