UNO-238-83N1AE
Máy tính IoT Edge công nghiệp nhỏ gọn, không quạt, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -20 đến 60°C, nguồn DC 12V cổng giắc khóa ren, được trang bị vi xử lý Intel Core i3-8145UE.
- Thiết kế nhỏ gọn, không quạt, vỏ nhôm tản nhiệt hiệu quả
- Hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ mở rộng từ -20°C đến 60°C
- Nguồn cấp DC 12V giắc khóa ren chống rút giắc tai hại
- Khả năng chống va đập 50G và chống rung 3Grms chuẩn IEC 60068
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
24.200.000đ – 36.100.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-238-83N1AE trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (with 0.7m/s air flow and extended temperature peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x Lockable DC jack |
| Kiểu lắp đặt | Stand, DIN rail |
| Kích thước (mm) | 150 x 107 x 60 |
| Khối lượng (kg) | 1.8 |
| Chống rung | 3Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis — IEC 60068-2-64 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Core i3-8145UE |
|---|---|
| RAM | DDR4 · 2 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC 5.1 Onboard · 1× M.2 B Key 2280 (SATA or NVMe PCIe x2) |
| GPU | Intel UHD Graphics 620 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel i219 · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT |
| USB | 4× USB USB 3.2 |
| Xuất hình | 1× HDMI 1.4 · 1× DP 1.2 |
| Mở rộng | 1× M.2 B Key 3042 · 1× M.2 E Key 2230 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| 1702002600 | Power cable, 3-pin, 1.8 M, US plug |
|---|---|
| 1700018705 | Power cable, 3-pin, 1.8 M, EU plug |
| 1702031801 | Power cable, 3-pin, 1.8 M, UK plug |
| 1700000237 | Power cable, 3-pin, 1.8M, PSE, Japan |
| UNO-200-DMKAE | DIN-rail kit |
| 1700031518-01 | DB9 CANbus cable (connect to CN35) |
| UNO-2000G-VMKAE | UNO & FPM integration VESA Mount kit |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i3-1115G4E · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Twin Lake N250 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →