Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1983H w/ 4 x GbE PoE, 16 x isolated DI + 16 x isolated DO & 1 x 2.5" SSD/HDD tray
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 7Cổng LAN
  • PoENguồn qua LAN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1983H-MV

Bản mở rộng của ARES-1983H, bổ sung 4 cổng LAN PoE, 16 kênh DI và 16 kênh DO cách ly cùng khay ổ cứng 2.5 inch, phù hợp bài toán giám sát và điều khiển nhiều thiết bị hiện trường trong cùng một tủ điều khiển.

  • Thiết kế fansink tản nhiệt chủ động, hạn chế bụi tích tụ bên trong so với quạt hở
  • Tích hợp 4 cổng GbE PoE cấp nguồn trực tiếp cho camera/thiết bị hiện trường
  • 16 kênh DI và 16 kênh DO cách ly 1.5kV, DI hỗ trợ đấu nối cả dry contact và wet contact
  • Có khay ổ cứng 2.5 inch để lưu dữ liệu dung lượng lớn ngay tại chỗ

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1983H-MV trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (CPU TDP 35W: -20~60°C ambient w/ air flow; CPU TDP 65W: -20~50°C ambient w/ air flow)
Nguồn điện12~24V
Đầu nối nguồn2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtWall-mount (standard), DIN-rail (optional w/ CTOS bracket)
Kích thước (mm)90 x 164 x 210 (W x D x H)
Khối lượng (kg)3.1
Chống rung5~500Hz 3 Grms X,Y,Z axis w/ SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel® 14th/13th/12th Gen. Core™ i9/i7/i5/i3 processor
ChipsetIntel® H610E
SocketLGA1700
RAMDDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M-key 2242/2280 (PCIe 4.0 x4 + SATA) · 2.5" HDD/SSD internal drive bay
GPUIntegrated Intel® UHD Graphics 730/770 (depending on CPU SKU)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232 · 1× RS232/422/485 (RS232 default)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226LM · 2× GbE Intel® i219LM / i210AT · 4× GbE Intel® i210AT PoE
USB2× USB USB-A 3.2 Gen2 (10Gbps) · 2× USB USB-A 3.2 Gen1 (5Gbps) · 2× USB USB-A 2.0 · 2× USB USB-A 2.0 (internal, cho HW license key/security dongle)
DIO16 in / 16 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort 1.4 (DP++) · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 E-key · 1× mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

WMK-1973Wall Mounting Bracket Kit for ARES Series
PAC-120W6B-FSP-ES19V/6.3A, 120W AC/DC Adapter Kit
PAC-180W6C-FSP-ES24V/7.5A, 180W AC/DC Adapter Kit
WIFI-AT3550Atheros QCNFA324 M.2 Wi-Fi+BT Module Kit (w/ 2 x 30cm RF Cable)
ANT-D11Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G Antenna Kit
ANT-H112dBi HSUPA Antenna Kit
LTE-4450Quectel EG25-G mPCIe LTE Cat 4 Module Kit (Global, w/ 1 x 25cm RF Cable)
MK-5C-8G/16G/32GDIMM Memory ASSY Kit - 8G/16G/32G DDR5 Memory Kit (w/ Heatsink)
DRK-002DIN Rail Mounting Bracket Kit for ARES Series

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →
GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →