UNO-2271G-I331AU
Máy tính Gateway IoT công nghiệp kích thước bỏ túi dành cho thị trường Mỹ, thiết kế không quạt cáp nối, chịu nhiệt độ hoạt động -20 đến 60°C, hỗ trợ nguồn 10~30VDC, trang bị vi xử lý Intel Atom x7211RE, 8GB LPDDR5 RAM và 64GB eMMC.
- Phiên bản dành cho thị trường Mỹ (US Region)
- Thiết kế bỏ túi nhỏ gọn, vỏ nhôm tản nhiệt không quạt hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 60°C, khả năng chống sốc 50G và chống rung 2 Grms
- Nguồn cấp DC 10~30V linh hoạt, chuẩn bảo vệ IP30
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (with 0.7m/s airflow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 ~ 30VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 2-pin terminal block |
| Kiểu lắp đặt | Stand mount, Wall mount, VESA mount (optional), DIN rail mount (optional) |
| Kích thước (mm) | 100 x 70 x 41.5 |
| Khối lượng (kg) | 0.5 |
| Chống rung | 2 Grms — IEC 60068-2-64, random |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Atom x7211RE |
|---|---|
| RAM | LPDDR5 · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 2× 2.5GbE Intel i226-IT |
|---|---|
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB Type-C |
| Xuất hình | 1× HDMI · 1× DP via USB Type-C |
| Mở rộng | 1× M.2 B key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (26 mã)
| 20701WLE1S0015 | WIN11 LTSC v7.01 B024 for UNO-2271G_V3 Entry |
|---|---|
| 20701U22DS0002 | AdvLinux 22.04 |
| 20701U24DS0000 | AdvLinux 24.04 |
| UNO-2271G-EKDE | 2nd stack extension kit for iDoor |
| UNO-2271G-RP1EB | 2nd stack extension kit for POE PD, COM, M.2 B key |
| UNO-2271G-RS2EB | 2nd stack extension kit for 2xCOM, M.2 B+E key |
| 96PSA-A60W24T2-3 | 60W AC to DC UNO series power adapter |
| 1702002600 | Power cable (US) 1.8 M |
| 1702002605 | Power cable (EU) 1.8 M |
| 1702031801-11 | Power cable (UK) 1.8 M |
| 1700000596-11 | Power cable (China/Australia) 1.8 M |
| UNO-100-DMKAE | UNO-2271G V3 DIN-rail mount kit |
| UNO-2000G-VMKAE | UNO-2000 VESA mount kit |
| UNO-2000-LKAE | Cable lock kit, 10 units per pack |
| 9891P383000 | M.2 for 2242 B+M to E key convertor |
| AIW-166K3 | Intel AX210 802.11ax+BT5.2 |
| 98R1U227100 | Thermal kit for second stack with M.2 B key |
| 98R1U227101 | Thermal Kit for M.2 B to E Key |
| 98R1U227102 | Thermal Kit for M.2 B key |
| PCM-34D2R4-AE | 2-port isolated RS-422/485, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB9 |
| PCM-34D2R2-AE | 2-port isolated RS-232, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB9 |
| PCM-34D4R4-AE | 4-port non-isolated RS-422/485, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB37 cable |
| PCM-34D4R2-AE | 4-port non-isolated RS-232, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB37 cable |
| PCM-34R1TP-AE | 1-port Gigabit Ethernet, Intel i225, M.2 B+M key (3042, PCIe*1), RJ45 |
| PCM-34R2GL-AE | 2-port Gigabit Ethernet, Intel i350, M.2 B+M key (2242, PCIe*1), RJ45 |
| PCM-37D24DI-AE | 24-channel isolated digital I/O, M.2 B+M key (3042, PCIe*1), DB37 |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-2200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.