EN
UNO-2271G V3 (US Region)
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-2200

UNO-2271G-I331AU

Máy tính Gateway IoT công nghiệp kích thước bỏ túi dành cho thị trường Mỹ, thiết kế không quạt cáp nối, chịu nhiệt độ hoạt động -20 đến 60°C, hỗ trợ nguồn 10~30VDC, trang bị vi xử lý Intel Atom x7211RE, 8GB LPDDR5 RAM và 64GB eMMC.

  • Phiên bản dành cho thị trường Mỹ (US Region)
  • Thiết kế bỏ túi nhỏ gọn, vỏ nhôm tản nhiệt không quạt hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 60°C, khả năng chống sốc 50G và chống rung 2 Grms
  • Nguồn cấp DC 10~30V linh hoạt, chuẩn bảo vệ IP30
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
12.800.000đ – 20.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-2271G-I331AU trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (with 0.7m/s airflow)
Nguồn điện10 ~ 30VDC
Đầu nối nguồn1 x 2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtStand mount, Wall mount, VESA mount (optional), DIN rail mount (optional)
Kích thước (mm)100 x 70 x 41.5
Khối lượng (kg)0.5
Chống rung2 Grms — IEC 60068-2-64, random
Cấp bảo vệ IPIP30
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Atom x7211RE
RAMLPDDR5 · tối đa 8GB
Lưu trữ1× eMMC
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× 2.5GbE Intel i226-IT
USB1× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB Type-C
Xuất hình1× HDMI · 1× DP via USB Type-C
Mở rộng1× M.2 B key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (26 mã)

20701WLE1S0015WIN11 LTSC v7.01 B024 for UNO-2271G_V3 Entry
20701U22DS0002AdvLinux 22.04
20701U24DS0000AdvLinux 24.04
UNO-2271G-EKDE2nd stack extension kit for iDoor
UNO-2271G-RP1EB2nd stack extension kit for POE PD, COM, M.2 B key
UNO-2271G-RS2EB2nd stack extension kit for 2xCOM, M.2 B+E key
96PSA-A60W24T2-360W AC to DC UNO series power adapter
1702002600Power cable (US) 1.8 M
1702002605Power cable (EU) 1.8 M
1702031801-11Power cable (UK) 1.8 M
1700000596-11Power cable (China/Australia) 1.8 M
UNO-100-DMKAEUNO-2271G V3 DIN-rail mount kit
UNO-2000G-VMKAEUNO-2000 VESA mount kit
UNO-2000-LKAECable lock kit, 10 units per pack
9891P383000M.2 for 2242 B+M to E key convertor
AIW-166K3Intel AX210 802.11ax+BT5.2
98R1U227100Thermal kit for second stack with M.2 B key
98R1U227101Thermal Kit for M.2 B to E Key
98R1U227102Thermal Kit for M.2 B key
PCM-34D2R4-AE2-port isolated RS-422/485, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB9
PCM-34D2R2-AE2-port isolated RS-232, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB9
PCM-34D4R4-AE4-port non-isolated RS-422/485, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB37 cable
PCM-34D4R2-AE4-port non-isolated RS-232, M.2 B key (2242, USB 2.0), DB37 cable
PCM-34R1TP-AE1-port Gigabit Ethernet, Intel i225, M.2 B+M key (3042, PCIe*1), RJ45
PCM-34R2GL-AE2-port Gigabit Ethernet, Intel i350, M.2 B+M key (2242, PCIe*1), RJ45
PCM-37D24DI-AE24-channel isolated digital I/O, M.2 B+M key (3042, PCIe*1), DB37

Cấu hình khác cùng dòng UNO-2200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-2200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372G-J021AE Advantech UNO-2300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-430-E1H Advantech UNO-400
Atom E3950 · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →