EN
UNO-2271G-N221BE
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-2200

UNO-2271G-N221BE

Máy tính công nghiệp bỏ túi IoT Edge Gateway không quạt, thiết kế hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -20 đến 60°C, chống rung xóc vượt trội, tích hợp vi xử lý Intel Celeron N6210, RAM 4GB onboard và lưu trữ eMMC 32GB.

  • Thiết kế dạng bỏ túi (pocket-size), không quạt (fanless) và không cáp (cable-free) hoạt động ổn định cao
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60°C, chống sốc 50G và chống rung 2 Grms
  • Khả năng mở rộng tầng thứ 2 (second stack) linh hoạt hỗ trợ PoE, COM, kết nối không dây hoặc công nghệ iDoor
  • Trang bị bộ vi xử lý Intel Celeron N6210 lõi kép
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
11.600.000đ – 19.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-2271G-N221BE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (với luồng khí 0.7m/s)
Nguồn điện10 ~ 30VDC
Đầu nối nguồn1 x 2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtStand, Wall, VESA (tùy chọn), DIN rail (tùy chọn)
Kích thước (mm)100 x 70 x 40
Khối lượng (kg)0.5
Chống rung2 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis (mSATA) — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP30
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, BSMI, Microsoft Azure IoT Edge, Amazon AWS IoT Greengrass

Máy tính

CPUIntel Celeron N6210
RAMDDR4 · tối đa 4GB
Lưu trữ1× eMMC · 1× mSATA
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210AT
USB2× USB USB 3.2 Gen 1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (35 mã)

20704WX9ES0000WIN10 IoT Enterprise 2019 x64 LTSC v6.07 B005
20704WX1ES0001WIN10 IoT Enterprise 2021 x64 LTSC v6.08 B009
20704U20CS0000Ubuntu Core 20 - Intel IOTG version_20211213
20704U20DS0000Ubuntu Desktop - Intel IOTG version_20211203
20704U20DS0001AdvLinuxTu V3.0.4 for UNO series
PWR-247-DE60W AC to DC UNO series power adapter
1702002600Power cable (US) 1.8 M
1702002605Power cable (EU) 1.8 M
1702031801Power cable (UK) 1.8 M
1700000596Power cable (China/Australia) 1.8 M
UNO-2271G-DMKAEUNO-2271G DIN-rail mount kit
UNO-2000G-VMKCEUNO-2000 VESA mount kit
UNO-2000-LKAECable lock kit, 10 units per pack
EWM-W193H01ERealtek mPCIe module with Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, 2T2R, and BT4.2
9656EWMG00EHalf to full-size mPCIe bracket
1750008799-01Cable Ant.SMA/F-R-BH MFH4/113 BLK L170
1750008717-01Antenna, 10.9 cm, 50 Ohm
968AD00589Quectel EG25G LTE Cat. 4 mPCIe module with SIM slot (CE RED certified)
1750008303-01Antenna AN0727-64SP6BSM
1750006264Antenna SMA(F)/MHF, 15 cm
UNO-2271G-EKCEUNO-2271G V2 2nd stack extension kit for iDoor
UNO-2271G-RP1EAUNO-2271G V2 second stack module with 2 x COM, 1 x PoE, 1 x M.2 (B key)
UNO-2271G-RS2EAUNO-2271G V2 second stack module with 2 x COM, 2 x M.2 (B+E key)
PCM-24D2R2-BE2-port isolated RS-232 mPCIe, DB9
PCM-24D2R4-BE2-port isolated RS-422/485 mPCIe, DB9
PCM-24D4R2-BE4-port non-isolated RS-232 mPCIe, DB37
PCM-24D4R4-BE4-port non-isolated RS-422/485 mPCIe, DB37
PCM-2300MR-BEMR4A16B, 2 MB MRAM, mPCIe
PCM-26D2CA-BE2-port isolated CAN bus mPCIe, CANopen, DB9
PCM-27D24DI-AE24-channel isolated digital I/O with counter mPCIe, DB37
PCM-24R2GL-AE2-port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45
PCM-23U1DG-CEUSB slot with lock for USB dongle
AIW-166K3Intel Wi-Fi 6+BT 5.3 Module 2.4/5/6GHz M.2 2230 noVpro
EXM-CMPF1-M2E01EmPCIE to E key converter card
C-PCM-24S24G-227-2LTE kit with MultiTech LTE Cat. 4 modem, M.2 (B key) 3042 adapter board, 2 x SMA cables and antennas

Cấu hình khác cùng dòng UNO-2200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-2200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2473G-E3AE Advantech UNO-2400
Atom E3845 · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372G-J021AE Advantech UNO-2300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-430-E1H Advantech UNO-400
Atom E3950 · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →