Bỏ qua tới nội dung
EN
Fanless Boxed Chassis System with Intel Celeron J1900
Máy tính công nghiệp Arbor IEC-3300

IEC-3300-J1900

Barebone fanless công nghiệp hoạt động -20~55°C, vỏ hợp kim nhôm chống rung 3 Grms, lắp tường/VESA, nguồn DC 12V; CPU Celeron J1900 quad-core onboard, RAM DDR3L tới 8GB.

  • Thiết kế fanless, hoạt động -20~55°C ambient w/ air flow
  • Chống rung 3 Grms/5~500Hz, chống sốc 40G/60G
  • Nguồn DC 12V, tiêu thụ 1.04A@12V (typical)
  • CPU Celeron J1900 quad-core 2GHz onboard

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IEC-3300-J1900 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C (ambient w/ air flow)
Kiểu lắp đặtWall-mount (WMK-3300), VESA mount (VMK-3300)
Kích thước (mm)163 x 109 x 39 (W x D x H)
Khối lượng (kg)0.6
Chống rung3 Grms/5~500Hz random operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (soldered onboard)
SocketSoldered onboard
RAMDDR3L · 1 x 204-pin SO-DIMM khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA (optional pre-installed 16GB/32GB SSD)
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 (DB-9 male)
LAN2× GbE Realtek RTL8111E (PCIe)
USB1× USB USB 3.0 · 3× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA (DB15) · 1× HDMI
Mở rộng1× Mini-card socket (Half Size)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)

Power Adaptor12VDC, 5A, 60W, 2.5φ JACK, AC/DC Adaptor with power cord
WMK-3300Wall mount kit
VMK-3300VESA mount kit
WiFi-AT2200Atheros AR9462 Wi-Fi module w/ 15cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
2GB SO-DIMMDDR3L-1600 2GB SO-DIMM Memory module
4GB SO-DIMMDDR3L-1600 4GB SO-DIMM Memory module
8GB SO-DIMMDDR3L-1600 8GB SO-DIMM Memory module
16GB SSDmSATA MLC 16GB
32GB SSDmSATA MLC 32GB

Cấu hình khác cùng dòng IEC-3300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IEC-3300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1100-N33-R10 Cincoze DA-1100
Celeron N3350 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →