Bỏ qua tới nội dung
EN
IEC-3366-6305E-6U (OEM Request)
Máy tính công nghiệp Arbor IEC-3300

IEC-3366-6305E-6U

Trình phát digital signage không quạt, dải nhiệt hoạt động 0~40°C, độ ẩm 10-95%@60°C, nguồn DC 12V gọn nhẹ (950g) phù hợp lắp sau màn hình quảng cáo. Vi xử lý Intel Celeron 6305E (Tiger Lake-UP3) tiết kiệm chi phí nhất dòng, RAM DDR4 dual-channel tối đa 64GB.

  • Thiết kế không quạt, kích thước nhỏ gọn 198.5 x 124 x 38.7mm, nặng 950g
  • Xuất hình Dual HDMI tối đa 4096x2160@30Hz
  • Dải nhiệt hoạt động 0~40°C ambient w/ air flow, chống sốc 10G/20G
  • 6 cổng USB 3.0, Dual GbE LAN, nguồn DC 12V

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IEC-3366-6305E-6U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồn12VDC, 5A, 60W, 2.5φ JACK, AC/DC Adaptor with power cord
Kích thước (mm)198.5 x 124 x 38.7
Khối lượng (kg)0.95
Chống rung1.0Grms, random, 5~500Hz, 1 Oct./min, 1hr/axis, operation — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel Celeron 6305E
SocketSoldered onboard
RAMDDR4 SO-DIMM 260-pin, 3200MHz · 2 khe · tối đa 64GB
GPUIntel UHD Graphics (depending on CPU SKU)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× GbE Intel GbE controller
USB6× USB USB 3.0
Xuất hình2× HDMI
Mở rộng1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

4GB SO-DIMMDDR4-2666 4GB SO-DIMM Memory module
8GB SO-DIMMDDR4-2666 8GB SO-DIMM Memory module
16GB SO-DIMMDDR4-2666 16GB SO-DIMM Memory module
256GB SSD256GB M.2 2280 SSD PCIe Gen3x4
512GB SSD512GB M.2 2280 SSD PCIe Gen3x4
1TB SSD1TB M.2 2280 SSD PCIe Gen3x4

Cấu hình khác cùng dòng IEC-3300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IEC-3300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-x7425E-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Atom x7425E · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →