Bỏ qua tới nội dung
EN
IEC-3350-N3350
  • 0~50°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor IEC-3300

IEC-3350-N3350

Máy tính dạng hộp không quạt, chịu dải nhiệt hoạt động 0~50°C và lưu kho -40~85°C, chống rung 3 Grms/5~500Hz, thiết kế nhôm nguyên khối lắp đặt gọn nhẹ; sử dụng CPU Intel Celeron N3350 lõi kép cho các ứng dụng nhúng cơ bản.

  • Thiết kế siêu tiết kiệm điện, không quạt
  • Hỗ trợ ngõ ra DisplayPort
  • Tuỳ chọn kết nối Wi-Fi
  • Thiết kế chống rung/sốc cho môi trường khắc nghiệt

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IEC-3350-N3350 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron N33501.115

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (ambient w/ air flow)
Kiểu lắp đặtWall mount kit (WMK-3350)
Kích thước (mm)163 x 109 x 50
Khối lượng (kg)0.766
Chống rung3 Grms/5~500Hz/random operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUCeleron N3350
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữM.2 NGFF
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (DB-9 male) · 1× RS-232 (RJ-45)
LAN2× GbE Intel i211AT
USB4× USB USB 3.0/2.0
Xuất hình2× DisplayPort
Mở rộng1× Mini-card

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

WiFi-AT2200Atheros AR9462 Wi-Fi module w/ 15cm internal wiring
ANT-D11Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
4GB SO-DIMMDDR3L-1600 4GB SO-DIMM Memory module
8GB SO-DIMMDDR3L-1600 8GB SO-DIMM Memory module
32GB SSDM.2 MLC 32GB
64GB SSDM.2 MLC 64GB

Cấu hình khác cùng dòng IEC-3300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IEC-3300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5320-x6425P Arbor ARES-5300
Atom x6425RE Processor · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-226-1J64-R8S128 Arbor SB-226
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz) · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →