IEC-3300-N2807
Barebone fanless công nghiệp hoạt động -20~55°C, vỏ hợp kim nhôm chống rung 3 Grms, lắp tường/VESA, nguồn DC 12V; CPU Celeron N2807 dual-core onboard, RAM DDR3L tới 8GB.
- Thiết kế fanless, hoạt động -20~55°C ambient w/ air flow
- Chống rung 3 Grms/5~500Hz, chống sốc 40G/60G
- Nguồn DC 12V, tiêu thụ thấp 0.77A@12V (typical)
- CPU Celeron N2807 dual-core 1.58GHz onboard
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IEC-3300-N2807 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C (ambient w/ air flow) |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount (WMK-3300), VESA mount (VMK-3300) |
| Kích thước (mm) | 163 x 109 x 39 (W x D x H) |
| Khối lượng (kg) | 0.6 |
| Chống rung | 3 Grms/5~500Hz random operation |
| Chứng nhận | CE, FCC |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron N2807 (soldered onboard) |
|---|---|
| Socket | Soldered onboard |
| RAM | DDR3L · 1 x 204-pin SO-DIMM khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | mSATA (optional pre-installed 16GB/32GB SSD) |
| GPU | Intel HD Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 (DB-9 male) |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Realtek RTL8111E (PCIe) |
| USB | 1× USB USB 3.0 · 3× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA (DB15) · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× Mini-card socket (Half Size) |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)
| Power Adaptor | 12VDC, 5A, 60W, 2.5φ JACK, AC/DC Adaptor with power cord |
|---|---|
| WMK-3300 | Wall mount kit |
| VMK-3300 | VESA mount kit |
| WiFi-AT2200 | Atheros AR9462 Wi-Fi module w/ 15cm internal wiring |
| ANT-D11 | 1 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna |
| 2GB SO-DIMM | DDR3L-1600 2GB SO-DIMM Memory module |
| 4GB SO-DIMM | DDR3L-1600 4GB SO-DIMM Memory module |
| 8GB SO-DIMM | DDR3L-1600 8GB SO-DIMM Memory module |
| 16GB SSD | mSATA MLC 16GB |
| 32GB SSD | mSATA MLC 32GB |
Cấu hình khác cùng dòng IEC-3300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Celeron N3350 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →