DA-1100-N33-R10
Máy tính công nghiệp nhúng siêu nhỏ gọn không quạt, dải nhiệt độ rộng -40°C đến 70°C, nguồn DC 9~48V, hỗ trợ chống rung xóc cao, trang bị vi xử lý Intel Celeron N3350.
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt với dải nhiệt độ rộng -40°C đến 70°C.
- Hỗ trợ nguồn điện vào dải rộng 9~48VDC với tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng và chống ngược cực.
- Khả năng chống rung 5 Grms và chống sốc 50G đạt tiêu chuẩn IEC60068-2.
- Thiết kế vỏ nhôm nguyên khối siêu nhỏ gọn (150 x 105 x 52.3 mm), không quạt và không dây cáp.
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
14.500.000đ – 23.700.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DA-1100-N33-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (Với linh kiện dải nhiệt độ mở rộng; Môi trường có luồng không khí) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount, VESA Mount, DIN-Rail (Optional), Side Mounting (Optional) |
| Kích thước (mm) | 150 x 105 x 52.3 |
| Khối lượng (kg) | 0.87 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (với SSD) |
| Chứng nhận | UL, cUL, CB, IEC/EN62368-1, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32, EN/BS EN 55032, EN/BS EN IEC 61000-3-2, EN/BS EN61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B |
Máy tính
| CPU | Intel® Celeron® N3350 |
|---|---|
| Chipset | SoC |
| Socket | BGA (Onboard) |
| RAM | DDR3L 1333/1600/1866 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD / Half-Slim SSD · 1× mSATA |
| GPU | Intel® HD Graphics 500 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 GbE Intel® I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 · 1× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DVI-I |
| Mở rộng | 2× Mini PCIe · 1× SIM Slot · 1× CMI Interface · 1× CFM Interface · 1× Universal I/O Bracket |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)
| CMI-COM102/UB0403 | CMI Module with 2x RS232/422/485, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
|---|---|
| CMI-DIO100/UB0415 | CMI Module with 8x Optical Isolated DIO (4 in/4 out), 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-DP101/UB0406 | CMI Module with 1x Display Port, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-DVI101/UB0407 | CMI Module with 1x DVI-D Connector, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-LPPS102/UB0409 | CMI Module with 1x LPT Port, 1x PS/2, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-VGA101/UB0416 | CMI Module with 1x VGA Port, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-HD01/UB0408 | CMI Module with 1x HDMI Port for DA Series, 1x Universal Bracket with HDMI Cutout for DA Series |
| MEC-LAN-M102-15/UB0411 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| SIDE02 | Side Mount Kit for DA Series, with KMRH-K175 for DIN-Rail option |
| DINRAIL-R10 | Diamond series DIN-RAIL Mount Kit |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch with Tubes, Level VI |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
Cấu hình khác cùng dòng DA-1100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.