UNO-3272G-J021AE
Máy tính điều khiển công nghiệp không quạt UNO-3272G được thiết kế chịu nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60°C, chống rung 3Grms và chống sốc 50G, sử dụng nguồn điện DC 10-36V dự phòng kép. Sản phẩm được trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900, 4GB RAM DDR3L, 2 cổng LAN Gigabit, 4 cổng COM cùng khả năng mở rộng linh hoạt với 2 khe PCIe x1 (hoặc tùy chọn PCI) và công nghệ iDOOR.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60°C với môi trường có luồng gió 0.7 m/s
- Khả năng chống rung 3Grms và chống sốc lên tới 50G (khi dùng SSD)
- Đầu vào nguồn điện kép dự phòng DC 10-36V
- Thiết kế dạng tủ điều khiển hỗ trợ lắp đặt Wall mount và Stand mount
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (với môi trường có luồng gió 0.7m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10-36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 4 Pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall mount, Stand mount |
| Kích thước (mm) | 145 x 177 x 238 |
| Khối lượng (kg) | 2.9 |
| Chống rung | 3Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (SSD); 0.5Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (HDD) — IEC 60068-2-64 |
| Chứng nhận | CE, UL, CCC, FCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J1900 |
|---|---|
| Chipset | Integrated Intel SoC Chipset |
| RAM | DDR3L · 2 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 B-key (22x42) · 1× 2.5" SATA HDD/SSD bracket |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 · 2× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-AT |
| USB | 1× USB 3.0 · 3× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× mPCIe · 2× PCIe x1 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)
| 9893UR01000 | Card chuyển đổi mở rộng 2 x khe PCI slot |
|---|---|
| PCM-2300MR-AE | MR4A16B, MRAM, 2 MByte, mPCIe |
| PCM-24R2PE-AE | Intel i350, GbE, PoE IEEE 802.3af, PD, RJ45 x 2 |
| PCM-24S2WF-BE | 802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Atheros QCA6174A |
| PCM-26D2CA-AE | SJA1000 CANbus, CANopen, DB9 x 1 |
| PCM-24D2R4-BE | 2-Ports Isolated RS-422/485 mPCIe, DB9 |
| PCM-24D2R2-BE | 2-Ports Isolated RS-232 mPCIe, DB9 |
| PCM-24D4R4-BE | 4-Ports Non-Isolated RS-422/485 mPCIe, DB37 |
| PCM-24D4R2-BE | 4-Ports Non-Isolated RS-232 mPCIe, DB37 |
| PCM-27D24DI-AE | 24-Channels Isolated Digital I/O with counter mPCIe, DB37 |
| PCM-24R1TP-AE | 1-Port Gigabit Ethernet, Intel 82574L, mPCIe, RJ45 |
| 96PSA-A150W24T2-3 | 150W AC to DC power adapter |
| 9893U20600E | Digital 4DI/4DO board |
| UNO-REPWR-AE | Remote power & reset kit |
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M / EU Plug 1.8 M |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M |
| 1702031801 | Power Cable UK Plug 1.8 M |
| 1700000596 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M |
| 20703WX9ES0007 | Img Win10 LTSC 2019 x64 V6.04 B026 |
| 20703WE7PS0031 | Img WS7P x64 MUI V4.19 B017 |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-3200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.