EN
UNO-3272G
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-3200

UNO-3272G-J021AE

Máy tính điều khiển công nghiệp không quạt UNO-3272G được thiết kế chịu nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60°C, chống rung 3Grms và chống sốc 50G, sử dụng nguồn điện DC 10-36V dự phòng kép. Sản phẩm được trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900, 4GB RAM DDR3L, 2 cổng LAN Gigabit, 4 cổng COM cùng khả năng mở rộng linh hoạt với 2 khe PCIe x1 (hoặc tùy chọn PCI) và công nghệ iDOOR.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60°C với môi trường có luồng gió 0.7 m/s
  • Khả năng chống rung 3Grms và chống sốc lên tới 50G (khi dùng SSD)
  • Đầu vào nguồn điện kép dự phòng DC 10-36V
  • Thiết kế dạng tủ điều khiển hỗ trợ lắp đặt Wall mount và Stand mount
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
26.100.000đ – 42.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-3272G-J021AE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (với môi trường có luồng gió 0.7m/s)
Nguồn điện10-36 VDC
Đầu nối nguồn1 x 4 Pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall mount, Stand mount
Kích thước (mm)145 x 177 x 238
Khối lượng (kg)2.9
Chống rung3Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (SSD); 0.5Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (HDD) — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, UL, CCC, FCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
ChipsetIntegrated Intel SoC Chipset
RAMDDR3L · 2 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× M.2 B-key (22x42) · 1× 2.5" SATA HDD/SSD bracket
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 · 2× RS-232
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-AT
USB1× USB 3.0 · 3× USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× mPCIe · 2× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

9893UR01000Card chuyển đổi mở rộng 2 x khe PCI slot
PCM-2300MR-AEMR4A16B, MRAM, 2 MByte, mPCIe
PCM-24R2PE-AEIntel i350, GbE, PoE IEEE 802.3af, PD, RJ45 x 2
PCM-24S2WF-BE802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Atheros QCA6174A
PCM-26D2CA-AESJA1000 CANbus, CANopen, DB9 x 1
PCM-24D2R4-BE2-Ports Isolated RS-422/485 mPCIe, DB9
PCM-24D2R2-BE2-Ports Isolated RS-232 mPCIe, DB9
PCM-24D4R4-BE4-Ports Non-Isolated RS-422/485 mPCIe, DB37
PCM-24D4R2-BE4-Ports Non-Isolated RS-232 mPCIe, DB37
PCM-27D24DI-AE24-Channels Isolated Digital I/O with counter mPCIe, DB37
PCM-24R1TP-AE1-Port Gigabit Ethernet, Intel 82574L, mPCIe, RJ45
96PSA-A150W24T2-3150W AC to DC power adapter
9893U20600EDigital 4DI/4DO board
UNO-REPWR-AERemote power & reset kit
1702002600Power Cable US Plug 1.8 M / EU Plug 1.8 M
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M
1702031801Power Cable UK Plug 1.8 M
1700000596Power Cable China/Australia Plug 1.8 M
20703WX9ES0007Img Win10 LTSC 2019 x64 V6.04 B026
20703WE7PS0031Img WS7P x64 MUI V4.19 B017

Cấu hình khác cùng dòng UNO-3200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-3200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-J021AE Advantech UNO-1300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2271G-I331AU Advantech UNO-2200
Atom x7211RE · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
MIC-7700H-00B1 Advantech MIC-7700
6th/7th Gen Core i / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →