Bỏ qua tới nội dung
EN
UNO-3283G-674BE industrial control computer
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-3200

UNO-3283G-674BE

Máy tính tủ điều khiển công nghiệp không quạt UNO-3283G hoạt động dải nhiệt rộng từ -20 đến 60°C, hỗ trợ nguồn kép DC 12-36V, chống va đập và chống rung chuẩn công nghiệp. Trang bị vi xử lý Intel Core i7-6822EQ, 8GB RAM DDR4 và 2 khe mở rộng PCI/PCIe.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -20 ~ 60°C với luồng khí 0.7m/s
  • Thiết kế không quạt, chịu va đập 50G và chống rung 4Grms (SSD)
  • Nguồn đầu vào kép 12-36 VDC đảm bảo nguồn điện dự phòng ổn định
  • Hỗ trợ khay ổ cứng 2.5 inch tháo lắp nóng kép với RAID 0/1
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
54.600.000đ – 89.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-3283G-674BE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (0.7m/s airflow environment)
Nguồn điện12-36 VDC
Đầu nối nguồn2 x 3 Pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall mount, Stand mount, Enclosure mount
Kích thước (mm)142 x 238 x 177
Khối lượng (kg)4
Chống rung4Grms (SSD); 1.5Grms (HDD) — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, UL, CCC, FCC

Máy tính

CPUIntel Core i7-6822EQ
ChipsetIntel QM170
RAMDDR4 · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD bay · CFast slot · mSATA slot
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 · 2× RS-232 (pin header)
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i219-LM
USB6× USB USB 3.0
Xuất hình1× DVI-I · 1× HDMI 1.4a
Mở rộng1× PCIe x16 · 1× PCI · 2× mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)

9893U20500E4 x PCI slot expansion module
9893U20700E2 x PCI slot expansion module
9893U20800E2 x PCIex8 slot expansion module
PCM-24R2PE-AEIntel i350, GbE, PoE IEEE 802.3af, PD, RJ45 x 2
PCM-24S2WF-CE802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Intel AC9260
PCM-24D2R4-BE2-Ports Isolated RS-422/485 mPCIe, DB9
PCM-24D2R2-BE2-Ports Isolated RS-232 mPCIe, DB9
PCM-24D4R4-BE4-Ports Non-Isolated RS-422/485 mPCIe, DB37
PCM-24D4R2-BE4-Ports Non-Isolated RS-232 mPCIe, DB37
PCM-27D24DI-AE24-Channels Isolated Digital I/O with counter mPCIe, DB37
PCM-24R1TP-BEIntel I225, 2.5Gb/s, IEEE 1588, TSN, RJ45*1
96PSA-A150W24T2-4A/D 100-240V 150W 24V W/PFC C14 TERMINAL 62368
UNO-3283EM-AEExtra 2 x COM ports extension kit
UNO-3283PR-AERemote Power & Reset extension kit
9893UH04000Trusted Platform Module 2.0
1702002600Power Cable US Plug 1.8 M
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M
1702031801Power Cable UK Plug 1.8 M
1700000596Power Cable China/Australia Plug 1.8 M
1700029839-014-pin to 4-pin power cable for PCI/PCIe card (5V&12V)
1700024858-012x2 pin to 2x2 pin power cable for PCI/PCIe card (12V&12V)

Cấu hình khác cùng dòng UNO-3200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-3200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1301-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1980-1185G7E Arbor ARES-1900
Core i7-1185G7E · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →