Bỏ qua tới nội dung
EN
DE-1001P-P
  • -25~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 6Cổng LAN
  • PoENguồn qua LAN
Máy tính công nghiệp Cincoze DE-1000

DE-1001P-P

Máy tính công nghiệp không quạt, tiết kiệm điện năng, đạt chuẩn đường sắt EN50155. Thiết kế vỏ nhôm đúc nguyên khối chống rung sốc vượt trội (5 Grms / 50 G), hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -25°C đến 70°C và dải nguồn DC 9~48V hỗ trợ Power Ignition. Máy trang bị bộ vi xử lý Intel® Atom™ E3845 Quad Core, 4 cổng PoE, 2 cổng LAN GbE và 1 khe mở rộng PCI.

  • Đạt tiêu chuẩn EN 50155 và EN 50121-3-2 cho ứng dụng giao thông đường sắt
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -25°C đến 70°C, thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt
  • Hỗ trợ dải nguồn rộng 9~48VDC với tính năng Power Ignition cho ứng dụng trên xe
  • Khả năng chống rung 5 Grms và chống sốc 50 G
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
18.200.000đ – 29.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DE-1001P-P trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 70 °C (ambient with air flow; with Industrial Grade Peripherals)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mounting
Kích thước (mm)203 x 200 x 96.5
Khối lượng (kg)3.4
Chống rung5 — With SSD According to IEC 60068-2-64, 5~500Hz, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, EN 50155, FCC Class A, EN 50121-3-2

Máy tính

CPUIntel® Atom™ Processor E3845
SocketOnboard
RAMDDR3L 1066 / 1333MHz SO-DIMM · 2 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA SSD/HDD Bay · mSATA Slot (Shared by Mini-PCIe Socket) · External CFast Socket · External SIM Card Socket
GPUIntel® HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232/422/485
LAN2× GbE Intel® i210-IT · 4× GbE Intel® 82583V PoE
USB1× USB USB 3.0 · 4× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DVI-I · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Mini PCIe · 1× PCI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, Level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3
VESA-DEDE series VESA Mount Kit
SIDE-DEDE series SIDE Mount Kit
DINRAILDiamond series DIN-RAIL Mount Kit

Cấu hình khác cùng dòng DE-1000

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng DE-1000 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1230-PD Arbor ARES-1200
Bay Trail Atom N2930 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-8107-3P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →