DE-1001P-E
Máy tính công nghiệp không quạt, tiết kiệm điện năng, đạt chuẩn đường sắt EN50155. Thiết kế vỏ nhôm đúc nguyên khối chống rung sốc vượt trội (5 Grms / 50 G), hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -25°C đến 70°C và dải nguồn DC 9~48V hỗ trợ Power Ignition. Máy trang bị bộ vi xử lý Intel® Atom™ E3845 Quad Core, 4 cổng PoE, 2 cổng LAN GbE và 1 khe mở rộng PCIe x1.
- Đạt tiêu chuẩn EN 50155 và EN 50121-3-2 cho ứng dụng giao thông đường sắt
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -25°C đến 70°C, thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt
- Hỗ trợ dải nguồn rộng 9~48VDC với tính năng Power Ignition cho ứng dụng trên xe
- Khả năng chống rung 5 Grms và chống sốc 50 G
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C (ambient with air flow; with Industrial Grade Peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mounting |
| Kích thước (mm) | 203 x 200 x 96.5 |
| Khối lượng (kg) | 3.4 |
| Chống rung | 5 — With SSD According to IEC 60068-2-64, 5~500Hz, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, EN 50155, FCC Class A, EN 50121-3-2 |
Máy tính
| CPU | Intel® Atom™ Processor E3845 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1066 / 1333MHz SO-DIMM · 2 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA SSD/HDD Bay · 1× mSATA Slot (Shared by Mini-PCIe Socket) · 1× External CFast Socket · 1× External SIM Card Socket |
| GPU | Intel® HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 6× RS232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel® i210-IT · 4× GbE Intel® 82583V PoE |
| USB | 1× USB USB 3.0 · 4× USB USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× DVI-I · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Mini PCIe · 1× PCIe x1 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, Level VI |
|---|---|
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
| VESA-DE | DE series VESA Mount Kit |
| SIDE-DE | DE series SIDE Mount Kit |
| DINRAIL | Diamond series DIN-RAIL Mount Kit |
Cấu hình khác cùng dòng DE-1000
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.