Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-5311-N3350P
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-5300

ARES-5311-N3350P

Máy tính nhúng DIN-Rail không quạt cho ứng dụng in-vehicle, dải nhiệt hoạt động rộng -20~70°C, chống rung theo IEC 68-2-64, nguồn DC 9~36V có ignition power control và bật/tắt trễ. Vi xử lý Intel Celeron N3350 tiết kiệm điện, tới 9 cổng COM, Digital I/O 32-bit cách ly 2kV, hỗ trợ dual SIM cho kết nối di động.

  • Dải nhiệt hoạt động -20~70°C ambient w/ air flow, chống rung IEC 68-2-64, chống sốc IEC 68-2-27
  • 9 cổng COM (2 RS232/422/485 RI/5V/12V + 4 RS232/422/485 + 3 RS232/485)
  • 2 cổng GbE PoE IEEE802.3af, Digital I/O 32-bit cách ly 2kV
  • Dual SIM (1 nano + 1 micro) cho ứng dụng in-vehicle

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-5311-N3350P trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC-in terminal block (V+,V-,SW-,SW+)
Kiểu lắp đặtDIN-rail, Wall Mount
Kích thước (mm)180 x 125 x 70
Khối lượng (kg)1.7
Chống rung5~500Hz 3Grms X,Y,Z axis w/ eMMC — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Celeron N3350
ChipsetSoC
SocketSoldered onboard
RAMDDR3L SO-DIMM 204-pin, 1866MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữeMMC onboard · M.2 M-Key 2242 SATA3.0
GPUIntel HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 (Default)/422/485, DB-9, switch via BIOS · 2× RS232 (Default)/422/485 w/ RI/5V/12V, DB-9, switch via BIOS · 3× RS232 (Default)/485, DB-9, switch via BIOS
LAN2× GbE PoE · 1× GbE
USB4× USB USB 3.0/2.0 Type A
DIO16 in / 16 out (cách ly quang)
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× Mini PCIe · 2× SIM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

DRK-002Al6063 DIN Rail mounting kit for ARES-5300, DIN Rail 84 x 60 x 9mm
PAC-120W6B-FSP19V/6.3A, 120W AC/DC adapter kit
WIFI-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ANT-H112dBi HSUPA antenna kit
LTE-1450LTE Quectel EC25-E Cat 4 Mini-PCIe Wireless Kit (excluded North America/Euro)
MK-3CL-2G/4G/8G2G/4G/8G DDR3L Memory with heat sink kit
WMK-1973Wall mounting kit for ARES-1973/5310

Cấu hình khác cùng dòng ARES-5300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-5300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DA-1200-x7425E-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Atom x7425E · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-137-E23BU Advantech UNO-100
Atom x6413E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →