Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-5300

ARES-5300

Bộ điều khiển nhúng lập trình được, thiết kế không quạt và không cáp, nguồn vào DC dải rộng 9~36V, lắp DIN Rail xoay được 90 độ; dùng CPU Intel Celeron J1900 cho ứng dụng điều khiển công nghiệp.

  • Thiết kế không quạt, không cáp, dạng module hoá
  • Nguồn vào DC dải rộng (9~36V)
  • Lắp đặt/bảo trì dễ dàng
  • Khe CFast truy cập từ bên ngoài

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-5300 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-30 ~ 60 °C (ambient with air flow)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn3-pin DC input terminal block
Kiểu lắp đặtDIN Rail quick release mounting kit, rotatable 90 degrees
Kích thước (mm)155 x 70 x 125
Khối lượng (kg)1.5
Chống rung3G rms/5~500Hz/random
Chứng nhậnCE, FCC Class A, UL 508

Máy tính

CPUCeleron J1900
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA · CFast (external access)
GPUIntegrated Intel Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× Gigabit Ethernet Intel i210AT
USB4× USB USB Type A (external) · 1× USB USB Type A (internal)
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× Mini-card

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PAC-P060W-212V/5A, 60W AC/DC adapter kit
16GB SSDmSATA MLC 16GB
32GB SSDmSATA MLC 32GB
MM-3CL-2GDDR3L-1600 2GB SDRAM
MM-3CL-4GDDR3L-1600 4GB SDRAM
MM-3CL-8GDDR3L-1600 8GB SDRAM
WiFi-AT2300Atheros AR9462 Wi-Fi module w/ 20cm internal wiring
ANT-D11Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna

Cấu hình khác cùng dòng ARES-5300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-5300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-x7425E-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Atom x7425E · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →