So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
DE-1002P-EE Cincoze · DE-1000 Series 21.000.000đ – 34.400.000đ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C |
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mounting |
| Kích thước (mm) | 203 x 200 x 114.5 |
| Khối lượng (kg) | 3.66 |
| Chống rung | 5 Grms — IEC 60068-2-64, 5~500Hz, 1 hr/axis (With SSD) |
| Máy tính | |
| CPU | Intel® Atom™ Processor E3845 |
| RAM | DDR3L 1066 / 1333MHz SO-DIMM · 2 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · 1× mSATA Slot (Internal, shared by Mini-PCIe Socket) · 1× CFast Socket (External) · 1× SIM Card Socket (External) |
| Khe PCI/PCIe | 2 |
| Kết nối | |
| COM | 6× RS232/422/485 (DB9) |
| LAN | 2× 1 GbE Intel® i210-IT · 4× 1 GbE Intel® 82583V |
| USB | 1× USB 3.0 · 4× USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out |
| Xuất hình | 1× DVI-I · 1× DisplayPort |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.