DS-1501-R10
Máy tính nhúng công nghiệp siêu bền, tích hợp 1 khe mở rộng PCI/PCIe, hoạt động dải nhiệt độ rộng -40°C đến 60°C, nguồn cấp 9-48VDC và đạt chuẩn chống rung sốc MIL-STD-810H. Trang bị vi xử lý Intel® Arrow Lake-S Core™ Ultra 200S Series, bộ nhớ DDR5 lên tới 96GB và khả năng hỗ trợ card GPU công suất đến 75W.
- Hỗ trợ 1 khe mở rộng PCI hoặc PCIe (tương thích card GPU công suất tối đa 75W)
- Thiết kế chuẩn công nghiệp siêu bền, không quạt, đạt chuẩn rung sốc MIL-STD-810H, EN 50121-3-2 và EN 45545-2
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -40°C đến 60°C (với CPU 35W TDP)
- Nguồn đầu vào dải rộng 9 - 48 VDC với bảo vệ quá áp, quá dòng
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-1501-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 60 °C (CPU 35W TDP) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 227 x 261 x 108 |
| Khối lượng (kg) | 5.3 |
| Chống rung | MIL-STD-810H |
| Chứng nhận | EN 50121-3-2, MIL-STD-810H, EN 45545-2, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 200S Series |
|---|---|
| Chipset | Intel W880 |
| RAM | DDR5 SODIMM/CSODIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× 2.5" Internal SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 4x2 / USB3.2 Gen2x1 / SATA 3.0) · 2× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 3x2 / USB2.0 / SATA) · 1× M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe Gen3 x4 / SATA 3.0) |
| GPU | Integrated Intel Xe LPG Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 2.5 GbE Intel I226 · 1× 1 GbE Intel I219 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2x1 (10Gbps) · 4× USB USB 3.2 Gen1x1 (5Gbps) · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 2× DP · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× PCI/PCIe Riser Card · 2× CMI (High Speed) · 2× CMI (Low Speed) · 1× CFM IGN · 1× CFM TPM |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (49 mã)
| CMI-LAN01-R12 | CMI Module with 4x RJ45 Intel I210 GbE LAN Ports |
|---|---|
| CMI-M12LAN01-R12 | CMI Module with 4x M12 Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-XM12LAN01-R10 | CMI Module with M12 X-Coded Connector, 4x Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-2P5GLAN03-R10 | CMI Module with 4x Intel 2.5GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GLAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel X550 10GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GXM12LAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel 10GbE LAN, M12 X-Coded Connector |
| CMI-CAN01-R10 | CMI Module with 2x CAN FD Ports |
| CMI-COM02 | CMI Module with 4x RS232/422/485 Serial Ports |
| CMI-ICOM01 | CMI Module with 4x Electrical Isolated RS232/422/485 Serial Ports |
| CMI-DIO02 | CMI Module with 16x Optical Isolated DIO (8 in/8 out) |
| CFM-PoE03 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable |
| CFM-TPM01-R10 | CFM Module with Hardware TPM 2.0 |
| RC-E16-01 | Riser Card with 1 x PCIex16 Slot |
| RC-PI-01 | Riser Card with 1 x PCI Slot |
| RC-E8E8-R10 | Riser Card with 2 x PCIex8 Slots |
| RC-E16E1-01 | Riser Card with 1x PCIex16, 1x PCIex1 slots, supports GPU card up to 75W |
| RC-E16E1-02-R10 | Riser Card with 1x PCIex16, 1x PCIex1 slots, and auxiliary power connector, supports GPU card up to 130W |
| RC-E16PI-01 | Riser Card with 1x PCIex16 and 1x PCI Slots |
| RC-PIPI-01 | Riser Card with 2x PCI Slots |
| AC-BE01-R10 | M.2 Key B Type 2242 to M.2 Key E Type 2230 Adapter Card |
| UB1004 | Universal Bracket with 4x DB9 Cutout |
| UB1010 | Universal Bracket with 4x M12 Cutout |
| UB1012 | Universal Bracket with 4x RJ45 Cutout |
| UB1018 | Universal Bracket with DIO Cutout |
| UB1028 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB1030-R10 | Universal Bracket with 4x M12 X-Coded Cutout |
| UB1032-R10 | Universal Bracket with 3x Antenna Cutout |
| UB1037-R10 | Universal Bracket with 2x M12 X-coded Cutout |
| UB1038-R10 | Universal Bracket with 2x DB9 and 1x Switch Cutout for CMI-CAN Expansion |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout |
| UB0311 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB0331-R10 | Universal Bracket with 2x Antenna Hole |
| UB0337-R10 | Universal Bracket with 1x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion |
| FAN-EX101 | External Fan with 4pin Terminal Block Plug, Mounting Bracket, Support smart fan |
| FAN-UB100 | Internal Exhaust Fan with 4pin Connector |
| FAN-UB101 | Internal Intake Fan with 4pin Connector |
| MEC-LAN-2002i-S | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port 10/100/1000 isolated Ethernet board (0°C~+70°C) |
| MEC-LAN-2002i | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port 10/100/1000 isolated Ethernet board (-40°C~+85°C) |
| MEC-LAN-2602i | M.2 2280 (B+M key) 2-port 2.5GbE isolated Ethernet board (-40°C~+85°C) |
Cấu hình khác cùng dòng DS-1500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.