So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
FPC-5210-M4 Arbor · FPC-521x Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C |
| Nguồn điện | 9~36V |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 285 x 230 x 110 (W x D x H) |
| Khối lượng (kg) | 4.68 |
| Chống rung | 5~500Hz 2G rms X,Y,Z axis w/SSD — IEC 60068-2-64 |
| Máy tính | |
| CPU | Intel® 14th/13th/12th Generation Core™ i9/i7/i5/i3 processor in LGA1700 socket (Max 65W CPU) |
| Chipset | Intel® R680E |
| RAM | 2 x 262-pin DDR5 SO-DIMM, 4800MHz (ECC/Non-ECC) · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" outside accessible drive bay (SATA, 600MB/s) · 1× M.2 B key (2242/2280) w/ PCIex2+USB+SATA, for storage or LTE (choose one) · 1× M.2 2280 M key NVMe (PCIex4+SATA, supports boot up) |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 2× RS-232/422/485 configurable via DB-9 connectors (Default RS-232, switch via BIOS) · 2× RS-232 via DB-9 connectors |
| LAN | 4× GbE (RJ-45) 1 x Intel® I219LM (iAMT 16.0); 3 x Intel® I226 2.5GbE · 4× M12 X-coded (2 x GbE + 2 x 2.5GbE) 2 x Intel® I210 (GbE) + 2 x Intel® I226 (2.5GbE) |
| USB | 8× 3.2 Gen2 (10Gbps) / 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 2× DP 1.4a (from MXM module or Intel Graphics, switchable via BIOS) · 1× HDMI 2.0b · 1× DVI-I (digital/analog) |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.