FPC-9309W-G5
Máy tính công nghiệp Edge AI hiệu năng cao, vỏ kim loại chịu rung sốc theo MIL-STD-810G, nguồn DC dải rộng 24~48V với điều khiển ignition, hỗ trợ GPU rời NVIDIA RTX-50 series tới 575W cho khối lượng tính toán AI lớn tại biên mạng.
- Vỏ kim loại chịu rung theo MIL-STD-810G Method 514.6 Category 4 và sốc Method 516.6 20G
- Nguồn DC dải rộng 24~48V với công tắc ignition/remote SW, phù hợp lắp trên xe hoặc trạm biên
- Hỗ trợ GPU rời NVIDIA RTX-50 series tới 575W (dài tới 357.6mm) qua 2 khe PCIe x16 cho AI biên hiệu năng cao
- RAM DDR5 tới 192GB trên 4 khe U-DIMM, lưu trữ RAID 0/1/5 với 2 ổ SATA + 2 ổ NVMe
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-9309W-G5 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (65W TDP CPU: -20~55°C; 35W TDP CPU: -20~70°C; when using NVIDIA RTX-5090: -20~45°C) |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 220 x 380 x 320 mm |
| Khối lượng (kg) | 7.4 |
| Chống rung | MIL-STD-810G, Method 514.6, Category 4 w/ SSD |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| CPU | Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2) |
|---|---|
| Chipset | Intel® W880E |
| Socket | LGA1851 |
| RAM | DDR5 U-DIMM 5600MHz · 4 khe · tối đa 192GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5”/3.5” drive bay (outside accessible) · 2× M.2 M key NVMe SSD (2242/2280), PCIe x4 |
| GPU | NVIDIA® RTX-50 series (up to 575W, up to 357.6mm long, e.g. RTX-5090) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 5 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 configurable (default RS-232) · 2× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 4× GbE/2.5GbE Intel® WGI226LM |
| USB | 8× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps)/2.0 · 1× USB USB 2.0 (internal pin header) |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 2× HDMI 2.1 (4K@60Hz) · 2× DisplayPort 2.1 (4K@60Hz) |
| Mở rộng | 1× mini-PCI Express · 1× M.2 E key · 2× M.2 B key · 2× PCIe x16 · 3× PCIe x8 (via 4 lanes) · 1× RJ-45 OOB port |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| WMK-9300 | Wall-mount kit for FPC-9309W-G5 |
|---|---|
| PAC-600W6C-MW | 600W AC/DC 24V DIN Rail adapter kit |
| PAC-1000W6C-MW | 1000W AC/DC 24V DIN Rail adapter kit |
| ML-5C-8G/16G/32G/48G | DDR5-5600 8GB/16GB/32GB/48G Long DRAM |
| WIFI-IN3550 | Intel AX210 M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2 x 30cm internal wires |
| ANT-H11 | 1 x 2dBi HSUPA antenna |
| ANT-D11 | 1 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Xeon/Core i9/i7/i5/i3 10th Gen (Comet Lake-S) · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 12-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit CPU · 2× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 12-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit CPU · 2× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 









