EN
MIC-711 ON2A1
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-711-ON2A1

Hệ thống máy tính nhúng AI công nghiệp thiết kế không quạt, kích thước siêu nhỏ gọn, hỗ trợ nguồn điện 9~36 VDC, dải nhiệt độ hoạt động từ -10 đến 60°C, khả năng chống rung sốc cao, trang bị mô-đun NVIDIA Jetson Orin Nano 4GB.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt (fanless) và siêu nhỏ gọn
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -10 ~ 60 °C (với dải khí lưu 0.7 m/s)
  • Nguồn điện đầu vào linh hoạt 9 ~ 36 VDC dạng Terminal Block 2-pin
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 10G
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
20.500.000đ – 33.500.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-711-ON2A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (với dải khí lưu 0.7 m/s)
Nguồn điện9 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn2-pin Terminal block
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)130 x 130 x 46
Khối lượng (kg)1.2
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz — random, 1 hr/axis
Chứng nhậnCB, UL, CE, FCC, BSMI, CCC

Máy tính

CPUArm Cortex-A78AE v8.2 64-bit
RAMLPDDR5 · tối đa 4GB
Lưu trữ1× NVMe M.2 2280 (PCIe x4, pre-installed system BSP) · 1× Micro SD
GPU512-core NVIDIA Ampere architecture GPU with 16 Tensor Cores
CUDA cores512
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN1× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB USB 2.0 · 1× USB USB 2.0 (internal pin header) · 1× USB Micro USB (OTG)
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× mPCIe · 1× M.2 3052 B-Key · 2× Nano SIM slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)

96PSA-A65W19P2-1Power Adapter 100-240V 65W 19V
1700001524Power Cord UL 3P 10A 125V 183 cm (US)
170203183CPower Cord EU 3P 2.5A 250V 183 cm (EU)
170203180APower Cord BSI 3P 2.5A 250V 183 cm (UK)
1702031836Power Cord SAA 3P 10A 250V 183 cm (AU)
1700008921Power Cord PSE 3P 7A 125V 183 cm (Japan)
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183 cm (China)
98RV710AL00Allxon OOB module (By adding Expansion kit)
98R2711AL00Allxon Bolt OOB module (By adding Expansion kit)
98RVC711002Expansion kit_4ch GMSL_iDoor
98RVC711010MIC-711 DIN rail kit
MIC-FG-4G2C14ch GMSL SW video card (By adding Expansion kit)

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484G-B331AU Advantech UNO-2400
Core i3-1115G4E · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2271G-I331AU Advantech UNO-2200
Atom x7211RE · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →