EN
MIC-710AILX-00B2
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-710AILX-00B2

Hệ thống AI Inference công nghiệp siêu nhỏ gọn, thiết kế không quạt, dải nhiệt hoạt động từ -10°C đến 60°C, hỗ trợ nguồn 12~24 VDC và chịu rung xóc tốt. Thiết bị trang bị NVIDIA Jetson Xavier NX cho hiệu năng tính toán AI lên đến 21 TOPS, bộ nhớ eMMC 16GB (không bao gồm khe Micro SD).

  • Thiết kế không quạt (fanless) và siêu nhỏ gọn (85 x 118 x 45 mm)
  • Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt: nhiệt độ -10 ~ 60 °C, chống rung 3 Grms, chống sốc 10G
  • Nguồn điện công nghiệp 12 ~ 24 VDC kết nối qua Terminal block 2-pin
  • Lắp đặt linh hoạt: Desktop, Wall mount, DIN-rail
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
26.100.000đ – 42.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-710AILX-00B2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (with 0.7 m/s air flow)
Nguồn điện12 ~ 24 VDC
Đầu nối nguồnTerminal block, 2-pin
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount, DIN-rail
Kích thước (mm)85 x 118 x 45
Khối lượng (kg)1.2
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis
Chứng nhậnCB, UL, CE, FCC, BSMI, CCC

Máy tính

CPU6-core NVIDIA Carmel Arm®v8.2 64-bit CPU
RAMLPDDR4 · tối đa 8GB
Lưu trữ1× eMMC · 1× M.2 2280 M-Key (NVMe, PCIe x4)
GPU384-core NVIDIA Volta™ GPU with 48 Tensor Cores
CUDA cores384
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN1× 10/100/1000 Mbps
USB1× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0 (External) · 1× USB USB 2.0 (Internal by pin header) · 1× USB Micro USB (OTG)
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× mPCIe · 1× Nano SIM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)

96PSA-A65W19P2-1Power Adapter 100-240V 65W 19V
1700001524Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
170203183CPower Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU)
170203180APower Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK)
1702031836Power Cord SAA 3P 10A 250V 183cm (AU)
1700008921Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (Japan)
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China)
98R1750020EDIN-rail bracket
1960099299N100Mini PCIe HEATSPREADER FOR MIC-710AIL
1990021546N000Thermal-Pad for Mini PCIe
1960099300N100M.2 HEATSPREADER FOR MIC-710AIL
1990019659S000Thermal Pad for M.2

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-634BE Advantech UNO-3200
Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484G-B331AU Advantech UNO-2400
Core i3-1115G4E · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-560Nano-SOA1 Advantech ITA-500
NVIDIA Jetson Orin Nano · 1× COM · 4× LAN · -25 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →