MIC-710AILX-00B2
Hệ thống AI Inference công nghiệp siêu nhỏ gọn, thiết kế không quạt, dải nhiệt hoạt động từ -10°C đến 60°C, hỗ trợ nguồn 12~24 VDC và chịu rung xóc tốt. Thiết bị trang bị NVIDIA Jetson Xavier NX cho hiệu năng tính toán AI lên đến 21 TOPS, bộ nhớ eMMC 16GB (không bao gồm khe Micro SD).
- Thiết kế không quạt (fanless) và siêu nhỏ gọn (85 x 118 x 45 mm)
- Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt: nhiệt độ -10 ~ 60 °C, chống rung 3 Grms, chống sốc 10G
- Nguồn điện công nghiệp 12 ~ 24 VDC kết nối qua Terminal block 2-pin
- Lắp đặt linh hoạt: Desktop, Wall mount, DIN-rail
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 60 °C (with 0.7 m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12 ~ 24 VDC |
| Đầu nối nguồn | Terminal block, 2-pin |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, Wall mount, DIN-rail |
| Kích thước (mm) | 85 x 118 x 45 |
| Khối lượng (kg) | 1.2 |
| Chống rung | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CB, UL, CE, FCC, BSMI, CCC |
Máy tính
| CPU | 6-core NVIDIA Carmel Arm®v8.2 64-bit CPU |
|---|---|
| RAM | LPDDR4 · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC · 1× M.2 2280 M-Key (NVMe, PCIe x4) |
| GPU | 384-core NVIDIA Volta™ GPU with 48 Tensor Cores |
| CUDA cores | 384 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps |
|---|---|
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0 (External) · 1× USB USB 2.0 (Internal by pin header) · 1× USB Micro USB (OTG) |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× mPCIe · 1× Nano SIM |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)
| 96PSA-A65W19P2-1 | Power Adapter 100-240V 65W 19V |
|---|---|
| 1700001524 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US) |
| 170203183C | Power Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU) |
| 170203180A | Power Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK) |
| 1702031836 | Power Cord SAA 3P 10A 250V 183cm (AU) |
| 1700008921 | Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (Japan) |
| 1700019146 | Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China) |
| 98R1750020E | DIN-rail bracket |
| 1960099299N100 | Mini PCIe HEATSPREADER FOR MIC-710AIL |
| 1990021546N000 | Thermal-Pad for Mini PCIe |
| 1960099300N100 | M.2 HEATSPREADER FOR MIC-710AIL |
| 1990019659S000 | Thermal Pad for M.2 |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.