MIC-743-AT6A1
Hệ thống máy tính suy luận Edge AI công nghiệp MIC-743-AT6A1 hoạt động trong dải nhiệt -10~35°C, chống rung 3 Grms, nguồn cấp 19-36V DC. Trang bị modul NVIDIA Jetson T4000 64GB LPDDR5X và ổ cứng NVMe 1TB cài sẵn JetPack 7.0.
- Hoạt động trong môi trường công nghiệp dải nhiệt -10 ~ 35 °C với luồng khí 0.7 m/s, khả năng chống rung 3 Grms
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 19-36V DC sử dụng Terminal Block 2-pin
- Hỗ trợ các phương thức lắp đặt linh hoạt Desktop và Wall mount
- Trang bị modul NVIDIA Jetson T4000 với 12 lõi Arm Neoverse V3AE và 1536 lõi CUDA
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-743-AT6A1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 35 °C (with 0.7 m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19-36V |
| Đầu nối nguồn | Terminal Block 2 Pin |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, Wall mount |
| Kích thước (mm) | 195 x 200 x 71.5 |
| Khối lượng (kg) | 2 |
| Chống rung | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC, CCC, KCC, BSMI, UL |
Máy tính
| CPU | Arm Neoverse V3AE |
|---|---|
| RAM | LPDDR5X · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 M-key NVMe (PCIe x4) |
| GPU | NVIDIA Jetson T4000 |
| CUDA cores | 1536 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 1× 5GbE · 3× 25GbE |
|---|---|
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro USB OTG · 1× USB Micro USB Console |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 E-key · 1× M.2 B-key · 1× Nano SIM · 1× TPM |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)
| 96FD80-P2TB-TS1 | SSSTC M.2 2280 2TB NVME G4x4 DRAMLESS SSD -25°C ~85°C |
|---|---|
| EWM-W179M201E | Wi-Fi 6 + BT Module M.2 Key A/E |
| 1751000620-01 | Cable Ant. SMA/F-R MHF4L/113 BLK L300mm (Wi-Fi) |
| 1751000460-01 | Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 (Wi-Fi) |
| AIW-356-DQ | 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region) |
| 1751000623-01 | Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L300mm (5G) |
| 1750009372-01 | Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G) |
| 1702002600 | Power Cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M |
| 1700029019-01 | Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01 |
| 1702002605 | Power Cord (EU) 2-pin, 10/16A, 220V, 1.83 M, 90 D |
| 1960070543T00B | MOUNTING Bracket for MIC-743 |
| 1930007259-01 | Screw M4x4L F/S D=8.5 H=1.5 (2+) ST/H BZn-NK |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
MIC-710AI-00A1 Quad-core ARM A57 Complex MIC-710AI-00A2 Quad-core ARM A57 Complex MIC-710AILX-00B1 6-core NVIDIA Carmel Armv8.2 64-bit CPU MIC-710AILX-00B2 6-core NVIDIA Carmel Armv8.2 64-bit CPU MIC-710AIX-00A1 6-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU MIC-710AIX-00A2 6-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU MIC-711-ON2A1 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit MIC-711-ON2A2 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit