MIC-712-OX3A1
Máy tính AI công nghiệp thiết kế siêu mỏng cho thiết bị di động, dải nhiệt độ hoạt động từ -25 đến 70°C, nguồn 19~36 VDC, chống rung 3 Grms, chống sốc 10G, tích hợp mô-đun NVIDIA Jetson Orin NX 8GB hỗ trợ tối đa 157 TOPS.
- Thiết kế siêu mỏng cho thiết bị di động trong ứng dụng an ninh & an toàn
- Tích hợp mô-đun NVIDIA Jetson Orin NX 8GB
- Mở rộng đa dạng cho GMSL, PoE, USB
- Hỗ trợ NVIDIA super mode mang lại hiệu năng lên tới 157 TOPS
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C (0.7 m/s airflow (25W power mode); -25 ~ 50 °C với 0.7 m/s airflow (40W power mode)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19 ~ 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 2-pin |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, Wall Mounting, DIN Rail |
| Kích thước (mm) | 160 x 160 x 60 |
| Khối lượng (kg) | 2.05 |
| Chống rung | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC, UKCA, CB, UL, BSMI, CCC |
Máy tính
| CPU | 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU |
|---|---|
| RAM | LPDDR5 · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 NVMe SSD (Pre-installed 128GB) · 1× Micro SD |
| GPU | 1024-core NVIDIA Ampere GPU with 32 Tensor Cores |
| CUDA cores | 1024 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232/422/485 (On-board pin header reserved) |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro USB (Debug console) · 1× USB Micro USB (OTG USB) |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 E-key · 1× M.2 3052 B-key · 1× Nano SIM slot · 1× TPM (Optional) · 1× GMSL (Optional) · 1× CANBus (Optional) |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| EWM-W179M201E | Wi-Fi 6 + BT Module M.2 Key A/E |
|---|---|
| 1751000620-01 | Cable Ant. SMA/F-R MHF4L/113 BLK L300mm (Wi-Fi) |
| 1751000460-01 | Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 (Wi-Fi) |
| AIW-356-DQ | 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region) |
| 1751000623-01 | Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L300mm (5G) |
| 1750009372-01 | Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G) |
| 96PSA-A120W24T2-4 | ADP A/D 100-240V 120W 24V C14 CORD END 62368 |
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 15A 125V C13 183 cm (US) |
| 1702002605 | Power Cord EU 3P 10A 250V C13 183cm (EU) |
| 1702031801 | Power Cord BSI 3P 10A 250V C13 183cm (UK) |
| 1700029019-01 | Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01 |
| 1700000596-11 | Power Cord CCC 3P 10A 250V C13 183cm (China) |
| PCA-TPMSPI-00A1 | PCA-TPMSPI-00A1 |
| 1700019116 | COM port / CANBus cable |
| 1700027920-01 | Audio port cable (1 x Line-In + 1 x Mic) |
| MIC-FG-4G2C1 | 4CH GMSL2 frame grabber with FAKRA |
| 1751000805-01 | RF Cable FAKRA-Z/F FAKRA-Z/F KS302 BLK L15M |
| 1960095312N001 | DIN Rail bracket |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.