MIC-713-OX4A1
Hệ thống Edge AI công nghiệp MIC-713-OX4A1 có thiết kế không quạt nhỏ gọn, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ -10 đến 60°C, nguồn đầu vào 9-36 VDC, chịu rung 3 Grms và chống sốc 10G. Thiết bị trang bị vi xử lý NVIDIA Jetson Orin NX 16GB LPDDR5, ổ cứng NVMe SSD 128GB cài sẵn JetPack 5.1.2, tối ưu cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo biên công nghiệp.
- Thiết kế vỏ kim loại không quạt (fanless) bền bỉ, kích thước nhỏ gọn
- Dải nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 60°C (với luồng khí 0.7 m/s)
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 ~ 36 VDC qua Terminal Block
- Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 10G/11ms
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 60 °C (có luồng khí 0.7 m/s (-10~50°C khi chạy chế độ MAXN_SUPER)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 ~ 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, DIN Rail (Tùy chọn qua kit) |
| Kích thước (mm) | 194.8 x 174.3 x 65.85 |
| Khối lượng (kg) | 2.05 |
| Chống rung | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC, UKCA, CB, UL, BSMI, CCC |
Máy tính
| CPU | 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU |
|---|---|
| RAM | LPDDR5 · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× NVMe SSD · 1× Micro SD |
| GPU | 1024-core NVIDIA Ampere GPU with 32 Tensor Cores |
| CUDA cores | 1024 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (Tùy chọn qua pin header trên mainboard) |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps |
| USB | 6× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro USB (OTG) |
| DIO | 4 in / 4 out |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× Mini PCIe · 1× M.2 3052 · 2× Nano SIM slot · 1× TPM · 1× MIPI connector · 1× CANBus |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)
| 96PSA-A150W19P4-4 | Power Adapter 100-240V 150W 19V C14 |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 15A 125V C13 183 cm (US) |
| 1702002605 | Power Cord EU 3P 10A 250V C13 183cm (EU) |
| 1702031801 | Power Cord BSI 3P 10A 250V C13 183cm (UK) |
| 1700020098 | Power Cord SAA 3P 10A 250V C13 183cm (AU) |
| 1700029019-01 | Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M |
| 1700000596-11 | Power Cord CCC 3P 10A 250V C13 183cm (China) |
| PCA-TPMSPI-00A1 | PCA-TPMSPI-00A1 |
| 1700019968 | COM port cable (2 ports) |
| 1700027920-01 | Audio port cable (1 x Line-In + 1 x Mic) |
| MIC-FG-4G2C1 | 4ch GMSL Video Capture Card |
| 1751000805-01 | RF Cable FAKRA-Z/F FAKRA-Z/F KS302 BLK L15M |
| EWM-W173H01E | Wi-Fi 6+BT 5.0 Module 2.4/5GHz Mini PCIe |
| 1751000626-01 | RF Cable SMA/F-R MHF1/113 BLK L250mm |
| 1751000460-01 | Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 (Wi-Fi) |
| AIW-356-DQ | 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region) |
| 1751000624-01 | Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L250mm (5G) |
| 1750009372-01 | Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G) |
| 1960065854N021 | Bracket for idoor PCM series add-on module |
| 98R27130000 | MIC-713 DIN rail kit |
| 98RV710AL00 | Allxon OOB module |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.