EN
MIC-733-TS5A1
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-733-TS5A1

Hệ thống máy tính xử lý AI biên công nghiệp không quạt, đạt chuẩn NEMA TS2, chịu dải nhiệt rộng -34 đến 74°C, chống rung xóc vượt trội và tích hợp nguồn điện sao lưu gián đoạn 500ms. Thiết bị tích hợp vi xử lý NVIDIA Jetson AGX Orin 32GB LPDDR5 chuyên dụng cho các ứng dụng giao thông thông minh và suy luận AI.

  • Tuân thủ tiêu chuẩn NEMA TS2 ứng dụng trong hệ thống giao thông thông minh
  • Thiết kế nhỏ gọn, không quạt, chống rung 3Grms và chống sốc 10G
  • Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động khắc nghiệt từ -34 đến 74°C
  • Tính năng sao lưu nguồn gián đoạn 500ms theo chuẩn NEMA TS2
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
88.100.000đ – 144.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-733-TS5A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-34 ~ 74 °C (with 0.7 m/s airflow (in 30W AGX Orin mode))
Nguồn điện12 VDC
Đầu nối nguồnTerminal Block 4P
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)192 x 290 x 87
Khối lượng (kg)4.5
Chống rung3Grms @ 5 ~ 500 Hz — random, 1 hr/axis
Chứng nhậnNEMA-TS2, CE, FCC

Máy tính

CPU8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2
RAMLPDDR5 · tối đa 32GB
Lưu trữ1× eMMC · 1× M.2 2280 M-Key Slot (NVMe 512GB pre-installed) · 1× Micro SD slot
GPUNVIDIA Ampere GPU with 56 Tensor Cores
CUDA cores1792
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (On-board pin header)
LAN4× 10/100/1000 Mbps PoE
USB2× USB USB 3.0 · 1× USB Micro USB OTG
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng2× mPCIe · 1× M.2 3052 B-Key · 1× TPM · 1× iDoor

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (25 mã)

96FD80-P1TB-TS1SSSTC M.2 2280 1TB NVME G4x4 SSD -25°C ~85°C
SQF-C8MV4-1TDEDCSQF M.2 2280 720-D 1T 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
SQF-C8MV4-1TDEFMSQF M.2 2280 730-D 1T 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MZ2-128GDEDESQF M.2 2280 720-D 128G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEFESQF M.2 2280 730-D 512G 3D TLC BiCS5 (-40~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEFNSQF M.2 2280 730-D 512G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV4-2TDEDCSQF M.2 2280 720-D 2T 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
SQF-C8MV2-128GDEDMSQF M.2 2280 720-D 128G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEDMSQF M.2 2280 720-D 512G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8BV4-1TDEDCSQF M.2 2280 720-D 1T 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
EWM-W173H01EWi-Fi 6+BT 5.0 Module 2.4/5GHz Mini PCIe
EWM-W172H01EWi-Fi 5+BT 4.2 Module 2.4/5GHz Mini PCIe
1751000626-01Cable Ant. SMA/F-R MHF1/113 BLK L250mm
1751000717-01Dipole Ant.WiFi 6E SMA/M-R RG178 BLK L183mm IP67
1751000460-01Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54
9656EWMG00EHalf-size miniPCIe to miniPCIe bracket set
AIW-356-DQ5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region)
1751000623-01Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L300mm (5G)
1750009372-01Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G)
1700029019-01Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01
98RV710AL00Allxon OOB module
1700019968F Cable 2x10P-2.0/D-SUB 9P(M)x2 15CM for On-board serial ports pin header extension
1960068789T008IDOOR COMX2 Cover for On-board serial ports pin header extension
1960065854N021PCM series module bracket for supporting idoor cover fixing
PCA-TPMSPI-00A1TPM 2.0 Module by SPI interface

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ITA-8120-S01A1 Advantech ITA-8100
12,1″ · Atom x7-E3950 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5831-S7A2 Advantech ITA-5800
Core i7-6822EQ · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-580G-W7A2 Advantech ITA-500
Core i7-11850HE · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5231S-S5A1 Advantech ITA-5200
Core i5-6442EQ · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-E23BU Advantech UNO-100
Atom x6413E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →