EN
MIC-770Q
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-770Q-00A2

Máy tính công nghiệp fanless nhỏ gọn Advantech MIC-770Q tích hợp chipset Intel Q370, hỗ trợ CPU Intel Core i thế hệ 8/9 socket LGA1151. Thiết kế đạt chuẩn IP40, dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10 đến 50 °C, nguồn đầu vào 9 ~ 36 VDC cùng khả năng mở rộng linh hoạt qua Advantech i-Modules và FlexIO.

  • Thiết kế không quạt (Fanless) nhỏ gọn, đạt cấp bảo vệ chống bụi IP40.
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10 đến 50 °C (với CPU 35W TDP).
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 ~ 36 VDC, hỗ trợ chế độ nguồn AT/ATX.
  • Khả năng chống rung 3 Grms (với SSD) và chống sốc tới 50G.
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
41.200.000đ – 61.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-770Q-00A2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (CPU 35W TDP w/ industrial wide-temp SSD, 0.7m/s air flow)
Nguồn điện9 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn4-pin Phoenix power connector
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)77 x 192 x 230
Khối lượng (kg)2.8
Chống rung3 Grms — 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis (với SSD)
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, BSMI, CB, UL, Microsoft Azure PnP Certified

Máy tính

CPUIntel 8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron
ChipsetIntel Q370
SocketLGA1151
RAMDDR4 2400/2666 MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ1× 2.5" HDD/SSD · 1× mSATA
GPUIntel HD Graphics 630
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 1000 Mbps Intel I219LM · 1× 1000 Mbps Intel i210IT
USB6× USB USB 3.1 Gen2 · 2× USB USB 3.1 Gen1 · 1× USB USB 2.0 (internal)
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× mini PCIe · 1× mini PCIe/mSATA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (47 mã)

MIC-75M10-00A21-slot expansion module (1 x PCIe)
MIC-75M11-00B12-slot expansion module (1 x PCIe and 1 x PCI slots)
MIC-75M13-00B14-slot expansion module (1 x PCIe and 3 x PCI slots)
MIC-75M20-00C12-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M20-01A22-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M40-00A24-slot expansion module (4 x PCIe slots)
MIC-75G20-10C1GPU card expansion module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75G30-00C1Dual GPU card expansion module (3 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75GF10-00A1MXM GPU expansion module (1 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay, 1 x HDMI, 3 x DP)
MIC-75S00-00A12 x removable 2.5" storage bay
MIC-75S20-00A22-slot expansion and storage module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
98R175203012 x 3.5" HDD kit
20706WX9HS0004img MIC-770Q Win10 IOT Enterprise 2019 LTSC 64b high end
20706WX9VS0006img MIC-770Q Win10 IOT Enterprise 2019 LTSC 64b value
20706WX9ES0009img MIC-770Q Win10 IOT Enterprise 2019 LTSC 64b entry
96PSA-A230W24P4-3ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
96PSA-A150W19P4-3ADP A/D 100-240V 150W 19V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D
1700000237-31Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
1702002605Power Cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M, 90D
96PSD-A240W24-MNA/D 100-240V 240W 24V NDR DIN RAIL
1700031170-01DC-DC power cord, A cable TEM*4/TEM*4 UL2464 18AWG 150cm
1700029720-01AC-DC power cord (US), M cable AC CONN 3P 183cm
1700030520-01AC-DC power cord (CN), M cable conn 3P CCC 10A 250V 150cm
1700034561-01AC-DC power cord (EU), M cable Type E 3P/TEMx3 80CM
1960065854N021PCM series module bracket
AIIS-DIO32-00A1EAIIS GPIO module (32 bit)
PCA-TPM-00B1ETPM 2.0 module
98R17500001MIC DVI FIO
98R17500101MIC HDMI/Remote power on/off FIO
98R17500301MIC HDMI kit FIO
98R17500401MIC Remote power on/off FIO
98R17500601MIC COMport kit FIO (4x COM RS-232 via 2x dual DB9 cable)
98R17500701MIC Remote power on/off kit for SFIO
98R17500801MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO
98R17500901MIC GPIO kit FIO
98910770320MIC 2x Lan, i210AT
98910770330MIC NVME +4 x Lan, i210AT
98910770340MIC 2x Lan, i226V
98910770350MIC NVME +4 x Lan, i226V

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5231W-S5A1 Advantech ITA-5200
Core i5-6442EQ · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5831-S7A2 Advantech ITA-5800
Core i7-6822EQ · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →