MIC-712P-ON2A1
Máy tính AI công nghiệp thiết kế siêu mỏng cho ứng dụng di động an ninh, hoạt động trong dải nhiệt độ -25°C đến 70°C, chống rung 3 Grms, chống sốc 10G và sử dụng nguồn DC 19-36V. Hệ thống trang bị module NVIDIA Jetson Orin Nano 4GB, hỗ trợ 6 cổng PoE 25W mang lại hiệu năng AI đạt mức 67 TOPS ở chế độ Super Mode.
- Thiết kế công nghiệp siêu mỏng, chịu nhiệt độ hoạt động từ -25°C đến 70°C (luồng khí 0.7 m/s)
- Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 10G / 11ms phù hợp cho thiết bị di động
- Dải nguồn đầu vào DC rộng từ 19V đến 36V, hỗ trợ chế độ AT
- Hỗ trợ 6 cổng PoE GbE với công suất 25W mỗi cổng, điều khiển độc lập
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
27.000.000đ – 44.100.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-712P-ON2A1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C (with 0.7 m/s airflow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19 ~ 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 2-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Desktop |
| Kích thước (mm) | 160 x 160 x 70 |
| Khối lượng (kg) | 2.05 |
| Chống rung | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz — random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC, UKCA, CB, UL, BSMI, CCC |
Máy tính
| CPU | NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit |
|---|---|
| RAM | LPDDR5 · tối đa 4GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 NVMe SSD · 1× Micro SD |
| GPU | NVIDIA Ampere GPU |
| CUDA cores | 512 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps · 6× 10/100/1000 Mbps PoE |
|---|---|
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro USB (Debug console) · 1× USB Micro USB (OTG) |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 E-key · 1× M.2 3052 B-key · 1× Nano SIM slot · 1× eSIM · 1× TPM |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| XMIC-FSP230-AAAN3 | ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 2P |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 15A 125V C13 183 cm (US) |
| 1702002605 | Power Cord EU 3P 10A 250V C13 183cm (EU) |
| 1702031801 | Power Cord BSI 3P 10A 250V C13 183cm (UK) |
| 1700029019-01 | Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01 |
| 1700000596-11 | Power Cord CCC 3P 10A 250V C13 183cm (China) |
| PCA-TPMSPI-00A1 | PCA-TPMSPI-00A1 |
| 1700027920-01 | Audio port cable (1 x Line-In + 1 x Mic) |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
MIC-710AI-00A1 Quad-core ARM A57 Complex MIC-710AI-00A2 Quad-core ARM A57 Complex MIC-710AILX-00B1 6-core NVIDIA Carmel Armv8.2 64-bit CPU MIC-710AILX-00B2 6-core NVIDIA Carmel Armv8.2 64-bit CPU MIC-710AIX-00A1 6-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU MIC-710AIX-00A2 6-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU MIC-711-ON2A1 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit MIC-711-ON2A2 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit