Bỏ qua tới nội dung
EN
MIC-785
  • -20~50°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-785-00A1

Máy tính công nghiệp không quạt dạng mô-đun nhỏ gọn, thiết kế chống bụi IP40, nguồn đầu vào 12-36VDC, chịu xóc rung cao, chuyên dụng cho các ứng dụng thị giác máy tính và điều khiển máy cao cấp tích hợp vi xử lý AMD AM5.

  • Thiết kế hoàn toàn không quạt, hỗ trợ chuẩn chống bụi IP40 hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 12 ~ 36 VDC linh hoạt cho triển khai công nghiệp
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống xóc 20G khi sử dụng SSD
  • Hỗ trợ nhiều phương thức lắp đặt: Desktop, Wall mount, Din rail

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-785-00A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 50 °C (-20 ~ 40°C with 65W CPU, -20 ~ 50°C with 50W CPU, 0.7 m/s airflow, using wide-temperature industrial SSD)
Nguồn điện12 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn4-pin Phoenix power connector
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount, Din rail mount
Kích thước (mm)195 x 80 x 240
Khối lượng (kg)3.9
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE/FCC Class A, CCC, BSMI, CB/UL

Máy tính

ChipsetB650
SocketLGA 1718
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữ2× 2.5" SSD/HDD · NVMe M.2 M Key 2280 (PCIe Gen5 x4)
GPUAMD Radeon Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 1 GbE Intel i210IT
USB6× USB USB 3.2 Gen2 · 3× USB USB 2.0 (2 ports pin header on MB, 1 port dongle type A on MB)
Xuất hình1× DP 1.4 · 2× HDMI 2.0
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2 2242 B-key · i-Module

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (34 mã)

2041078500MIC-780 startup manual (ENG+TC+SC)
16520032344-pin Phoenix power connector
1960070543T00AMounting bracket
1700013095-01SATA cable
1700024372-01SATA power cable
MIC-78M10-00A11 slot expansion iModule (PCIex16 slots)
MIC-78M11-00A12 slot expansion iModule (PCIex16, PCI slots)
MIC-78M20-00A12 slot expansion iModule (PCIex16, PCIex4 slots)
MIC-78M20-01A12 slot expansion iModule (2x PCIex8 slots)
MIC-78M13-00A14-slot expansion module (PCIex16, 3x PCI slots)
MIC-78M40-01A14-slot expansion module (4 x PCIe slots)
MIC-78MG30-00A14-slot expansion module (3 x PCIe slots, 250 watt)
AIIS-DIO32-00A1EAIIS GPIO module (32 bit)
PCA-TPMSPI-00A1TPM 2.0 module (SPI)
98R17500401MIC Remote power on/off FIO
98R17500601MIC COM port kit FIO (4x COM RS-232 via 2x dual DB9 cable)
98R17500701MIC Remote power on/off kit for SFIO
98R17500802MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO (SATA)
98R17500901MIC GPIO kit FIO
989107703202 x 1GbE Ethernet Ports (Intel i210-AT)
989107703304 x 1GbE Ethernet Ports (Intel i210-AT), 1 x M.2 NVMe Slot
989107703402 x 2.5GbE Ethernet Ports (Intel i226-IT)
989107703504 x 2.5GbE Ethernet Ports (Intel i226-IT), 1 x M.2 NVMe Slot
98R17500210MIC Din Rail Mounting kit
98R17500501MIC Wall Mounting kit
96PSA-A230W24P4-3ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D
1700000237-31Power cord PSE 3P 12A 125V 183cm
1702002605Power cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M, 90D
96PSD-A240W24-MNA/D 100-240V 240W 24V NDR DIN RAIL
1700031170-01DC-DC power cord, A cable TEM*4/TEM*4 UL2464 18AWG 150cm
1700029720-01AC-DC power cord (US), M cable AC CONN 3P 183cm
1700030520-01AC-DC power cord (CN), M cable conn 3P CCC 10A 250V 150cm
1700034561-01AC-DC power cord (EU), M cable Type E 3P/TEMx3 80CM

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-8107-3P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-7913 Arbor FPC-7900
Core 6th/7th Gen i7/i5/i3 · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5320-x6425P Arbor ARES-5300
Atom x6425RE Processor · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1980-1185G7E Arbor ARES-1900
Core i7-1185G7E · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →