FPC-7913
Máy tính công nghiệp dạng hộp (Box PC) không quạt, nguồn vào rộng 9~36VDC, chịu nhiệt hoạt động -20~55°C (CPU TDP 65W cần cấu hình lại xuống 35W qua BIOS), thân nhôm chống rung sốc. CPU Intel Core thế hệ 6/7 (LGA1151), RAM DDR4 tối đa 32GB, mở rộng 2 khe PCI, không có khe PCIe.
- Thiết kế fanless, nguồn vào rộng DC 9~36V có remote power on/off switch
- Chịu nhiệt hoạt động -20~55°C, CPU TDP 65W phải cấu hình lại 35W qua BIOS để vận hành đúng dải nhiệt
- Chống rung 3 Grms, chống sốc 40G hoạt động / 60G không hoạt động (kèm SSD)
- CPU Intel Core thế hệ 6/7 (i7/i5/i3) socket LGA1151, RAM DDR4 2133MHz tối đa 32GB
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C (ambient w/ air flow; CPU TDP 65W must be configured down to 35W via BIOS) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Đầu nối nguồn | 4-pin terminal block, with remote power on/off switch |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 195 x 110 x 268 (W x H x D) |
| Khối lượng (kg) | 5.8 |
| Chống rung | 3 Grms, 5~500Hz, random operation w/ SSD |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| RAM | DDR4 SO-DIMM 2133MHz · 2 khe · tối đa 32GB |
|---|---|
| Lưu trữ | 2× 2.5" drive bay · CFast socket (outside accessible) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232 via 1 DB-44 female connector (COM1, COM2 configurable to RS-232/422/485) |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel WGI211AT · 1× GbE Intel WGI219LM (w/o iAMT) |
| USB | 6× USB USB 2.0 (front) · 4× USB USB 3.0 (rear) |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× VGA (DB-15 female) · 1× HDMI · 1× DVI-D female |
| Mở rộng | 2× PCI · 1× Mini-card full size |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| PAC-120W6B-FSP-ES | 120W AC/DC 19V adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block |
|---|---|
| CBL-7100-COM | 4 x COM ports converter cable |
| WMK-7000 | Wall-mount kit for FPC-7XXX Series |
| 240GB SSD | Intel 2.5" 240GB SATAIII SSD kit (CTOS) |
| MK-4C-4G | DDR4-2133 4GB SDRAM DIMM kit |
| MK-4C-8G | DDR4-2133 8GB SDRAM DIMM kit |
| MK-4C-16G | DDR4-2133 16GB SDRAM DIMM kit |
| WiFi-AT4550 | Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2*30cm internal wiring |
| ANT-D11 | 1 x Wi-Fi dual-band 2.4G/5G antenna |
| Core i7-7700T | Intel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G |
| Core i5-7500T | Intel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G |
| Core i3-7101TE | Intel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G |
| Core i7-7700 | Intel 7th Gen Core i7-7700 processor, L2/8M, 3.6G, TDP must be configured to 35W |
| Core i5-7500 | Intel 7th Gen Core i5-7500 processor, L2/6M, 3.4G, TDP must be configured to 35W |
Cấu hình khác cùng dòng FPC-7900
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.