Bỏ qua tới nội dung
EN
Robust Box PC with Intel Xeon E3/6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 Processor - FPC-7901 (1 x PCIe x16 + 1 x PCI)
  • -20~55°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 3Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-7900

FPC-7901

Máy tính hộp công nghiệp fanless, nguồn DC 9~36V dải rộng có điều khiển ignition trễ, dải nhiệt hoạt động -20~55°C. Bản FPC-7901 có 1 khe PCIe x16 và 1 khe PCI cho card mở rộng, xuất đồng thời 3 màn hình độc lập, 2 ổ SSD hỗ trợ RAID 0/1. Dùng CPU Intel Xeon E3 hoặc Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7, RAM DDR4 tối đa 32GB.

  • Fanless, nguồn DC 9~36V, điều khiển ignition on/off có trễ
  • 1 khe PCIe x16 + 1 khe PCI cho card mở rộng
  • Xuất hình đồng thời 3 màn hình độc lập (DisplayPort/HDMI/VGA/DVI)
  • 2 ổ SSD 2.5" hỗ trợ RAID 0/1

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-7901 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-7101TE3.956
Core i5-7500T5.240
Core i5-75006.042
Core i7-7700T7.546
Core i7-77008.641

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C (ambient w/ air flow, CPU TDP 35~65W, fanless)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC input terminal block, integrated remote power on/off switch
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)250 x 292 x 120 (W x H x D)
Khối lượng (kg)7
Chống rung3 Grms / 5~500Hz / random
Chứng nhậnCE, FCC Class B

Máy tính

CPUIntel Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3
ChipsetIntel C236
SocketLGA1151
RAMDDR4-2133 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay · CFast (outside-accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 configurable, DB-9 · 4× RS-232, DB-9
LAN3× GbE 2x Intel WGI211AT + 1x Intel WGI219LM (iAMT)
USB6× USB USB 3.0/2.0 (with optional internal USB dongle)
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA (DB-15) · 1× DVI-D
Mở rộng2× mini-card · 1× SIM socket · 1× Selectable port · 1× PCIe · 1× PCI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
PAC-120W6B-FSP120W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
PAC-180W6C-FSP180W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
80/120/150GB SSDIntel 2.5" 80/120/150GB SATAIII SSD kit
WIFI-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2x30cm internal wires
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-D111 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna
Core i7-7700Intel 7th Gen Core i7-7700 processor, L2/8M, 3.6G
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i5-7500TIntel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G
Core i5-7500Intel 7th Gen Core i5-7500 processor, L2/6M, 3.4G
Xeon E3-1268L-V5Intel 6th Gen Xeon E3-1268L processor, L2/8M, 2.4G
MK-4C-4G/8G/16GDDR4-2133 4GB/8GB/16GB SDRAM DIMM kit
FAN-4020Fan kit (40x40x20mm, L=250mm, 2P)

Cấu hình khác cùng dòng FPC-7900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-7900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →