Bỏ qua tới nội dung
EN
FPC-7911
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-7900

FPC-7911

Máy tính công nghiệp dạng hộp (Box PC) không quạt, nguồn vào rộng 9~36VDC, chịu nhiệt hoạt động -20~55°C (CPU TDP 65W cần cấu hình lại xuống 35W qua BIOS), thân nhôm chống rung sốc. CPU Intel Core thế hệ 6/7 (LGA1151), RAM DDR4 tối đa 32GB, mở rộng 1 khe PCIe x16 + 1 khe PCI.

  • Thiết kế fanless, nguồn vào rộng DC 9~36V có remote power on/off switch
  • Chịu nhiệt hoạt động -20~55°C, CPU TDP 65W phải cấu hình lại 35W qua BIOS để vận hành đúng dải nhiệt
  • Chống rung 3 Grms, chống sốc 40G hoạt động / 60G không hoạt động (kèm SSD)
  • CPU Intel Core thế hệ 6/7 (i7/i5/i3) socket LGA1151, RAM DDR4 2133MHz tối đa 32GB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-7911 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C (ambient w/ air flow; CPU TDP 65W must be configured down to 35W via BIOS)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin terminal block, with remote power on/off switch
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)195 x 110 x 268 (W x H x D)
Khối lượng (kg)5.8
Chống rung3 Grms, 5~500Hz, random operation w/ SSD
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR4 SO-DIMM 2133MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay · CFast socket (outside accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 via 1 DB-44 female connector (COM1, COM2 configurable to RS-232/422/485)
LAN2× GbE Intel WGI211AT · 1× GbE Intel WGI219LM (w/o iAMT)
USB6× USB USB 2.0 (front) · 4× USB USB 3.0 (rear)
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× VGA (DB-15 female) · 1× HDMI · 1× DVI-D female
Mở rộng1× PCIe x16 · 1× PCI · 1× Mini-card full size

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)

PAC-120W6B-FSP-ES120W AC/DC 19V adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
CBL-7100-COM4 x COM ports converter cable
WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
240GB SSDIntel 2.5" 240GB SATAIII SSD kit (CTOS)
MK-4C-4GDDR4-2133 4GB SDRAM DIMM kit
MK-4C-8GDDR4-2133 8GB SDRAM DIMM kit
MK-4C-16GDDR4-2133 16GB SDRAM DIMM kit
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi dual-band 2.4G/5G antenna
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i5-7500TIntel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G
Core i7-7700Intel 7th Gen Core i7-7700 processor, L2/8M, 3.6G, TDP must be configured to 35W
Core i5-7500Intel 7th Gen Core i5-7500 processor, L2/6M, 3.4G, TDP must be configured to 35W

Cấu hình khác cùng dòng FPC-7900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-7900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-EE Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-348-ANN3BW Advantech UNO-300
3× COM · 3× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →