Bỏ qua tới nội dung
EN
MIC-732D-AO
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-732D-AO6A1

AI Developer Kit công nghiệp thiết kế khung mở (Open-frame) tối ưu tản nhiệt, chịu nhiệt độ từ -20 đến 60 °C, nguồn 9~36 VDC, chống rung 3Grms và chống sốc 10G. Trang bị NVIDIA Jetson AGX Orin hiệu năng AI lên tới 275 TOPS, 64GB LPDDR5, 64GB eMMC và đa dạng kết nối tốc độ cao như 10GbE, 2.5GbE, USB 3.2 Gen 2, CANbus và GMSL3.0/2.0.

  • Hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -20 ~ 60 °C (với luồng khí 0.7 m/s)
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 9~36 VDC (định mức 12 VDC), hỗ trợ chế độ AT/ATX
  • Khả năng chống rung 3Grms và chống sốc 10G / 11 ms
  • Lắp đặt linh hoạt dạng để bàn (Desktop) hoặc treo tường (Wall mount)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
108.000.000đ – 176.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-732D-AO6A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (with 0.7 m/s air flow)
Nguồn điện9~36VDC
Đầu nối nguồnPower terminal block 4P
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)191 x 209 x 75 mm (without fan), 191 x 209 x 112 mm (with fan)
Chống rung3Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPU12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU
RAMLPDDR5 · tối đa 64GB
Lưu trữeMMC · M.2 2280 NVMe (B/M-Key, PCIe x4)
GPU2048-core NVIDIA Ampere GPU with 64 Tensor Cores
CUDA cores2048
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 10GbE · 1× 2.5GbE
USB3× USB USB 3.2 Gen 2 · 2× USB USB micro B · 1× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 3052 B-Key · 1× M.2 2230 E-Key · 1× mPCIe · 2× Nano SIM · 2× CANBus · 1× GMSL · 1× iDoor

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

96PSA-A150W19P4-4Adaptor A/D, 100-240V, 150W, 19V
1702002600Power Cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M
1700029019-01Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01
1702002605Power Cord (EU) 2-pin, 10/16A, 220V, 1.83 M, 90 D
98R2732D000MIC-732D fan expansion kit
MIC-FG-8G2C18-port GMSL video capture card

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9107-L2U4-G2 Arbor FPC-9100
Xeon/Core i9/i7/i5/i3 10th Gen (Comet Lake-S) · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-8109-G1 Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-5210-M4 Arbor FPC-5200
14th/13th/12th Generation Core i9/i7/i5/i3 processor in LGA1700 socket (Max 65W CPU) · 4× COM · 8× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ARES-1980-AI Arbor ARES-1900
Core i7/i5/i3 (Tiger Lake-U, default i5) · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-9309W-G5 Arbor FPC-9300
Core Ultra Processors (Series 2) · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-8208-G1 Arbor FPC-8200
4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →