EN
MIC-733-AO6A1
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-733-AO6A1

Hệ thống suy luận Edge AI công nghiệp thiết kế không quạt (fanless) gọn nhẹ, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -10 đến 60°C, khả năng chịu rung 3Grms và chống xóc 10G. Thiết bị dùng nguồn DC 9~36 VDC, hỗ trợ lắp đặt Desktop/Wall mount, tích hợp vi xử lý NVIDIA Jetson AGX Orin 64G cho hiệu năng tính toán AI vượt trội lên tới 275 TOPS.

  • Thiết kế nhỏ gọn, không quạt (fanless) chuẩn công nghiệp
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ -10 đến 60°C, chống rung 3Grms và chống xóc 10G
  • Dải nguồn điện đầu vào rộng 9 ~ 36 VDC với chế độ AT/ATX
  • Trang bị NVIDIA Jetson AGX Orin 64GB mạnh mẽ với hiệu năng AI lên tới 275 TOPS
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
92.300.000đ – 138.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-733-AO6A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (with 0.7 m/s airflow (MaxN mode))
Nguồn điện9~36 VDC
Đầu nối nguồnPower terminal block 4P
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)192 x 230 x 87
Khối lượng (kg)4.5
Chống rung3Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis
Chứng nhậnUL, CB, CE, FCC, BSMI, CCC

Máy tính

CPU12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2
RAMLPDDR5 · tối đa 64GB
Lưu trữ1× eMMC · 1× M.2 2280 M-Key (NVMe, PCIe x4) · 1× Micro SD
GPU2048-core NVIDIA Ampere GPU with 64 Tensor Cores
CUDA cores2048
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN4× 10/100/1000 Mbps
USB4× USB USB 3.2 Gen 2 · 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 2.0 (Internal) · 1× USB Micro USB (OTG)
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng2× Mini PCIe · 1× M.2 3052 · 2× Nano SIM slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (33 mã)

96FD80-P1TB-TS1SSSTC M.2 2280 1TB NVME G4x4 SSD -25°C ~85°C
SQF-C8MV4-1TDEDCSQF M.2 2280 720-D 1T 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
SQF-C8MV4-1TDEFMSQF M.2 2280 730-D 1T 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MZ2-128GDEDESQF M.2 2280 720-D 128G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEDESQF M.2 2280 720-D 512G 3D TLC BiCS5 (-40~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEFESQF M.2 2280 730-D 512G 3D TLC BiCS5 (-40~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEFNSQF M.2 2280 730-D 512G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV4-2TDEDCSQF M.2 2280 720-D 2T 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
SQF-C8MV2-128GDEDMSQF M.2 2280 720-D 128G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEDMSQF M.2 2280 720-D 512G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8BV4-1TDEDCSQF M.2 2280 720-D 1T 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
EWM-W173H01EWi-Fi 6+BT 5.0 Module 2.4/5GHz Mini PCIe
EWM-W172H01EWi-Fi 5+BT 4.2 Module 2.4/5GHz Mini PCIe
1751000626-01Cable Ant. SMA/F-R MHF1/113 BLK L250mm
1751000460-01Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54
9656EWMG00EHalf-size miniPCIe to miniPCIe bracket set
AIW-356-DQ5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region)
1751000623-01Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L300mm (5G)
1750009372-01Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G)
1702002600Power Cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D
1700029019-01Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01
1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V C13 183cm (EU)
96PSA-A230W24P4-3Adaptor A/D, 100-240V, 230W, 24V (For MIC-733-AO6A1)
96PSA-A150W19P4-4Adaptor A/D, 100-240V, 150W, 19V (For MIC-733-AO5A1)
98R17500201MIC Din Rail Mounting kit
MIC-75M10-00A2iModule (1 x PCIe x8)
98RV710AL00Allxon OOB module
98917330010Add-on 4 ports PoE Module
MIC-FG-4G2C14CH GMSL2 frame grabber with FAKRA
1700019968F Cable 2x10P-2.0/D-SUB 9P(M)x2 15CM for On-board serial ports pin header extension
1960068789T008IDOOR COMX2 Cover for On-board serial ports pin header extension
1960065854N021PCM series module bracket for supporting idoor cover fixing
PCA-TPMSPI-00A1TPM 2.0 Module by SPI interface

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ITA-8120-L01A1 Advantech ITA-8100
12,1″ · Atom x7-E3950 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5831-S7A2 Advantech ITA-5800
Core i7-6822EQ · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-580G-W7A2 Advantech ITA-500
Core i7-11850HE · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5231S-S5A1 Advantech ITA-5200
Core i5-6442EQ · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →