MIC-735-IT7A1
Hệ thống suy luận AI công nghiệp với dải nhiệt hoạt động rộng -30°C đến +60°C, nguồn điện DC 19~36V, chống rung 3Grms và hỗ trợ đa dạng phương thức lắp đặt. Máy được trang bị module NVIDIA IGX T5000, 14-core Arm Neoverse-V3AE CPU, 128GB LPDDR5X RAM và bộ nhớ SSD NVMe 512GB tích hợp sẵn.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -30°C đến +60°C phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Thiết kế chuẩn công nghiệp chống rung 3Grms và chống sốc 10G
- Nguồn đầu vào dải rộng 19~36 VDC
- Linh hoạt lắp đặt: Desktop, Wall mount, DIN rail
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -30 ~ 60 °C (with 0.7 m/s airflow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19~36 VDC |
| Đầu nối nguồn | Plug-in Block 2P |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, Wall mount, DIN rail |
| Kích thước (mm) | 212 x 216 x 95 |
| Khối lượng (kg) | 2.8 |
| Chống rung | 3Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, UKCA |
Máy tính
| CPU | Arm Neoverse-V3AE |
|---|---|
| RAM | LPDDR5X · tối đa 128GB |
| Lưu trữ | 1× NVMe SSD · 1× Onboard UFS |
| GPU | NVIDIA Blackwell architecture GPU |
| CUDA cores | 2560 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× CANBUS (header) |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000/2500/5000 Mbps · 4× 10 GbE |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 2 (Type A) · 1× USB USB 2.0 (Type C) Flash USB · 1× USB USB 2.0 (Type C) Console debug |
| Xuất hình | 1× DisplayPort · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key · 1× Mini PCIe · 1× M.2 M-Key · 1× GMSL |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)
| SQF-C4MV2-512GDEDE | SQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2242 OPAL 720-D 512G 3D TLC BiCS5 (-40~85°C) |
|---|---|
| SQF-C4MV4-1TDEDE | SQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2242 OPAL 720-D 1T 3D TLC BiCS5 (-40~85°C) |
| 96FD42-P1TB-TS | SSSTC M.2 2242 1TB NVME G4 DRAMLESS SSD TLC (0°C ~70°C) |
| SQF-C4MV4-2TDEDE | SQF M.2 2242 720-D 2T 3D TLC BiCS5 (-40~85°C) |
| MIC-FG-8G2C1 | 8CH GMSL2 frame grabber with mini FAKRA |
| 1751000758-01 | RF Cable MINI FAKRA B-Z/F FAKRA-Z/M 1x4 BLK L300 |
| 1751000805-01 | Cable Ant. FAKRA-Z/F FAKRA-Z/F KS302 BLK L15M |
| 1700026907-01 | Cable 1x4P-2.0/1x4P-2.0 10CM (Internal power cable for GMSL) |
| 96PSA-A84W12V1-4 | A/D 100-240V 84W 12V C14 DC JACK 62368 (External power supply for GMSL) |
| EWM-W179M201E | Wi-Fi 6 + BT Module M.2 Key A/E |
| 1751000620-01 | Cable Ant. SMA/F-R MHF4L/113 BLK L300mm (Wi-Fi) |
| 1751000460-01 | Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 (Wi-Fi) |
| AIW-356-DQ | 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region) |
| 1751000623-01 | Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L300mm (5G) |
| 1750009372-01 | Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G) |
| XMIC-FSP230-AAAN3 | ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 2P |
| 1702002600 | Power Cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M |
| 1700029019-01 | Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01 |
| 1702002605 | Power Cord (EU) 2-pin, 10/16A, 220V, 1.83 M, 90 D |
| 1960120622N000 | Din-Rail BKT for MIC-742 Powder 432C |
| 1950016395T108 | 1950016395T108 |
| 1930004789 | Screw M3x6L S/S D=5 H=1 (2+) ST BZn NK |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.