MIC-736-AO5A1
Hệ thống máy tính suy luận AI công nghiệp Advantech MIC-736 tích hợp bộ quạt tản nhiệt, hỗ trợ dải nhiệt rộng -20 đến 70°C, chuẩn chống bụi IP50, chống rung 3Grms, nguồn cấp rộng 19-36VDC, trang bị bộ đôi xử lý Dual NVIDIA Jetson AGX Orin hiệu năng cao.
- Thiết kế công nghiệp chống bụi chuẩn IP50, khả năng chịu rung 3Grms và sốc 10G
- Dải nhiệt hoạt động rộng -20 ~ 70°C với bộ quạt tản nhiệt (Fan kit)
- Nguồn điện đầu vào rộng 19 ~ 36VDC, hỗ trợ chế độ AT/ATX
- Tích hợp bộ đôi vi xử lý AI Dual NVIDIA Jetson AGX Orin (1792 nhân CUDA, 56 nhân Tensor)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (with fan kit) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19~36VDC |
| Đầu nối nguồn | Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, Wall mount |
| Kích thước (mm) | 393.4 x 254.1 x 130.8 |
| Khối lượng (kg) | 12 |
| Chống rung | 3 — 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis |
| Cấp bảo vệ IP | IP50 |
| Chứng nhận | CE, FCC, CCC |
Máy tính
| CPU | 8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit |
|---|---|
| RAM | LPDDR5 · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC · 2× M.2 2280 (B/M-Key, NVMe, PCIe x4) |
| GPU | NVIDIA Ampere GPU (Dual AGX Orin) |
| CUDA cores | 1792 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 4× 2.5GbE · 2× 10GbE |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 3× USB USB micro B · 1× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 2× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 3052 B-Key · 1× M.2 2230 E-Key · 1× mini PCIe · 1× Nano SIM slot · 2× FAKRA connectors · 2× CANBus · 2× PPS in/out · 1× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)
| MIC-FG-8G2C1 | 8CH GMSL2 frame grabber with mini FAKRA |
|---|---|
| 1751000758-01 | RF Cable MINI FAKRA B-Z/F FAKRA-Z/M 1x4 BLK L300 |
| 1751000805-01 | Cable Ant. FAKRA-Z/F FAKRA-Z/F KS302 BLK L15M |
| 96PSA-A84W12V1-4 | A/D 100-240V 84W 12V C14 DC JACK 62368 (External power supply for GMSL) |
| 1700026907-01 | Cable 1x4P-2.0/1x4P-2.0 10CM (Internal power cable for GMSL) |
| AIW-212HU-001 | Half size mini-PCIe, GNSS module |
| 96PSA-A230W24P4-3 | Adaptor A/D, 100-240V, 230W, 24V |
| SQF-C8MV4-4TDEFC | SQF PCIe/NVMe Gen.4 M.2 2280 OPAL 730-D 4T 3D TLC BiCS5 (0~70°C) |
| EWM-W179M201E | Wi-Fi 6 + BT Module M.2 Key A/E |
| 1751000620-01 | Cable Ant. SMA/F-R MHF4L/113 BLK L300mm |
| 1751000460-01 | Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 |
| AIW-356-DQ 5G | Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region) |
| 1751000623-01 | Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L300mm (5G) |
| 1750009372-01 | Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G) |
| 1702002600 | Power Cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M |
| 1700029019-01 | Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01 |
| 1702002605 | Power Cord (EU) 2-pin, 10/16A, 220V, 1.83 M, 90 D |
| 1702031801 | Power Cord BSI 3P 10A 250V C13 183cm (UK) |
| 1700020098 | Power Cord SAA 3P 10A 250V C13 183cm (AU) |
| 1700028677-01 | Power Cord PSE 3P 7A 125V C13 180cm (Japan) |
| 1700000596-11 | Power Cord CCC 3P 10A 250V C13 183cm (China) |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.