EN
MIC 770 V2 (H420E SKU)
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-770H-20A1

Máy tính công nghiệp fanless nhỏ gọn Advantech MIC-770 V2 dùng chipset H420E, hoạt động trong dải nhiệt rộng -10 ~ 60°C, nguồn DC 9~36V, chuẩn chống bụi IP40, chống rung xóc, hỗ trợ CPU Intel Core i / Pentium / Celeron thế hệ 10 socket LGA1200.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10 đến 60°C
  • Nguồn điện đầu vào rộng 9 ~ 36 VDC, chuẩn ATX/AT
  • Thiết kế fanless chống bụi chuẩn IP40, chống rung xóc công nghiệp
  • Hỗ trợ CPU Intel Core i / Pentium / Celeron thế hệ 10 socket LGA1200
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
29.000.000đ – 43.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-770H-20A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (CPU 35W TDP với SSD công nghiệp dải nhiệt rộng, luồng khí 0.7 m/s (-10 ~ 50°C với CPU 65W TDP))
Nguồn điện9 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn4-pin Phoenix power connector
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)77 x 192 x 230
Khối lượng (kg)2.8
Chống rung3 Grms với SSD, 1 Grms với 2.5" HDD (5 ~ 500 Hz, ngẫu nhiên, 1 giờ/trục)
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, BSMI, CB/UL, RED Compliance, Microsoft Azure PnP, AWS IoT Greengrass, Ubuntu Certified

Máy tính

CPU10th Gen Intel Core i / Pentium / Celeron
ChipsetH420E
SocketLGA1200
RAMDDR4 2933/2666 MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ1× 2.5" HDD/SSD · 1× mSATA
GPUIntel HD Graphics 630 / Intel HD Graphics 610
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 1 GbE Intel I219V · 1× 1 GbE Intel i210IT
USB4× USB USB 3.2 Gen1 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× mini PCIe · 1× mSATA · Advantech i-Module

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (53 mã)

MIC-75M10-00A21-slot expansion module (1 x PCIe)
MIC-75M11-00B12-slot expansion module (1 x PCIe and 1 x PCI slots)
MIC-75M13-00B14-slot expansion module (1 x PCIe and 3 x PCI slots)
MIC-75M20-00C12-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M20-01A22-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M40-00A24-slot expansion module (4 x PCIe slots)
MIC-75G20-10C1GPU card expansion module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75G20-10C1UGPU card expansion module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75G30-00C1Dual GPU card expansion module (3 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay, 1 x HDMI, 1 x DP)
MIC-75GF10-00A1MXM GPU expansion module (1 x MXM, 1 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay, 1 x HDMI, 3 x DP)
MIC-75S00-00A12 x removable 2.5" storage bay
MIC-75S20-00A22-slot expansion storage module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75S20-01A22-slot expansion storage module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
98R175203012 x 3.5" HDD kit
96PSA-A230W24P4-3ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
96PSA-A150W19P4-3ADP A/D 100-240V 150W 19V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D
1700000237-31Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
1702002605Power Cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M, 90D
96PSD-A240W24-MNA/D 100-240V 240W 24V NDR DIN RAIL
1700031170-01DC-DC power cord, A cable TEM*4/TEM*4 UL2464 18AWG 150cm
1700029720-01AC-DC power cord (US), M cable AC CONN 3P 183cm
1700030520-01AC-DC power cord (CN), M cable conn 3P CCC 10A 250V 150cm
1700034561-01AC-DC power cord (EU), M cable Type E 3P/TEMx3 80CM
1960065854N021Bracket for PCM series iDoor module
AIIS-DIO32-00A1EAIIS GPIO module (32 bit)
PCA-TPM-00B1ETPM 2.0 module
98R17500001MIC DVI FIO
98R17500101MIC HDMI/Remote power on/off FIO
98R17500301MIC HDMI kit FIO
98R17500401MIC Remote power on/off FIO
98R17500601MIC COMport kit FIO (4x COM RS-232 via 2x dual DB9 cable)
98R17500701MIC Remote power on/off kit for SFIO
98R17500801MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO
98R17500901MIC GPIO kit FIO
98R17501001MIC DP kit FIO
98R17502000MIC HDMI kit for SFIO
98R17503000MIC Display Port kit for SFIO
98R17504000MIC DVI kit for SFIO
98R17500803MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO (SATA) for SFIO

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5231S-S0A1 Advantech ITA-5200
Celeron G3902E · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →