MIC-780W-00A1
Máy tính công nghiệp không quạt nhỏ gọn MIC-780W với dải nhiệt hoạt động rộng -20 ~ 60 °C, nguồn đầu vào 12 ~ 36 VDC, chuẩn chống bụi IP40 và khả năng chống rung xóc vượt trội. Hệ thống trang bị chipset Intel W880 hỗ trợ vi xử lý Intel Core Ultra (Series 2) LGA1851, RAM DDR5 ECC tới 128GB, 4 cổng GbE, khe NVMe M.2 và hỗ trợ mở rộng linh hoạt qua FlexIO, iDoor và i-Modules.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 60 °C
- Nguồn đầu vào linh hoạt 12 ~ 36 VDC
- Thiết kế công nghiệp chống bụi IP40, chống rung 3 Grms và chống sốc 20G với SSD
- Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core Ultra (Series 2) socket LGA1851 với chipset W880
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (35W CPU w/ industrial wide Temp. SSD with 0.7 m/s air flow (-20 ~ 50°C for 65W CPU)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12 ~ 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 4-pin Phoenix power connector |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, Wall mount, Din rail mount |
| Kích thước (mm) | 195 x 80 x 240 |
| Khối lượng (kg) | 3.8 |
| Chống rung | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis — With SSD |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, CCC, BSMI, CB, UL |
Máy tính
| Chipset | W880 |
|---|---|
| Socket | LGA1851 |
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 128GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SSD/HDD · 1× NVMe M.2 2280 M Key (PCIe Gen 4 x 4) |
| GPU | Intel Xe LPG Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1GbE Intel I219LM · 3× 1GbE Intel i210IT |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 2 · 2× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0 (Internal) |
| Xuất hình | 2× HDMI · 1× DP |
| Mở rộng | 1× Mini PCIe · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 M-Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (27 mã)
| MIC-78MG30-00A1 | 4-slot expansion module (3 x PCIe slots, 250 watt) |
|---|---|
| MIC-78M40-01A1 | 4-slot expansion module (3 x PCIe slots) |
| MIC-78M13-00A1 | 4-slot expansion module (1 x PCIe and 3 x PCI slots) |
| 96PSA-A230W24P4-3 | ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P |
| 1702002600 | Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D |
| 1700000237-31 | Power cord PSE 3P 12A 125V 183cm |
| 1702002605 | Power cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M, 90D |
| 96PSD-A240W24-MN | A/D 100-240V 240W 24V NDR DIN RAIL |
| 1700031170-01 | DC-DC power cord, A cable TEM*4/TEM*4 UL2464 18AWG 150cm |
| 1700029720-01 | AC-DC power cord (US), M cable AC CONN 3P 183cm |
| 1700030520-01 | AC-DC power cord (CN), M cable conn 3P CCC 10A 250V 150cm |
| 1700034561-01 | AC-DC power cord (EU), M cable Type E 3P/TEMx3 80CM |
| AIIS-DIO32-00A1E | AIIS GPIO module (32 bit) |
| PCA-TPMSPI-00A1 | TPM 2.0 module (SPI) |
| 98R17500401 | MIC Remote power on/off FIO |
| 98R17500601 | MIC COM port kit FIO (4x COM RS-232 via 2x dual DB9 cable) |
| 98R17500701 | MIC Remote power on/off kit for SFIO |
| 98R17500802 | MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO (SATA) |
| 98R17500901 | MIC GPIO kit FIO |
| 98910770320 | 2 x 1GbE Ethernet Ports (Intel i210-AT) |
| 98910770330 | 4 x 1GbE Ethernet Ports (Intel i210-AT), 1 x M.2 NVMe Slot |
| 98910770340 | 2 x 2.5GbE Ethernet Ports (Intel I226-V) |
| 98910770350 | 4 x 2.5GbE Ethernet Ports (Intel i226-V), 1 x M.2 NVMe Slot |
| 98910770501 | 4 x 1GbE Ethernet Ports with PoE (Intel I350-AM4) |
| 98R17500210 | MIC Din Rail Mounting kit |
| 98R17500501 | MIC Wall Mounting kit |
| 1960065854N021 | Bracket for PCM series iDoor module |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.