MIC-742-AT6A2
Hệ thống AI Inference công nghiệp MIC-742-AT6A2 thiết kế bền bỉ với dải nhiệt -10 ~ 60 °C, chống rung 3 Grms, lắp đặt Wall mount/DIN rail, dải nguồn 19-36V DC, trang bị vi xử lý NVIDIA Jetson T4000 với RAM 64GB LPDDR5X, chưa kèm theo SSD cài sẵn.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -10 ~ 60 °C với luồng khí 0.7 m/s
- Khả năng chống rung công nghiệp 3 Grms
- Dải nguồn vào DC 19-36V qua Terminal Block 2 Pin
- Trang bị bộ xử lý NVIDIA Jetson T4000 12 lõi Arm Neoverse V3AE, GPU Blackwell 1536 lõi
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 60 °C (with 0.7 m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19-36V |
| Đầu nối nguồn | Terminal Block 2 Pin |
| Kiểu lắp đặt | Wall mount, DIN rail |
| Kích thước (mm) | 217 x 76.4 x 184.5 |
| Khối lượng (kg) | 3 |
| Chống rung | 3 — 5~500Hz, random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC, CCC, KCC, BSMI, UL |
Máy tính
| CPU | NVIDIA Jetson T4000 |
|---|---|
| RAM | LPDDR5X · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 M-key NVMe PCIe x4 · 2× SATA |
| GPU | NVIDIA Blackwell GPU |
| CUDA cores | 1536 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 1× 10/100/1000/2500/5000 Mbps · 3× 25GbE (QSFP28) |
|---|---|
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro USB OTG · 1× USB Micro USB Console |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 E-key · 1× M.2 B-key · 1× I2C · 1× SIM card · 4× GMSL (optional) |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| 96FD80-P2TB-TS1 | SSSTC M.2 2280 2TB NVME G4x4 DRAMLESS SSD -25°C ~85°C |
|---|---|
| MIC-FG-8G2C1 | 8CH GMSL2 frame grabber with mini FAKRA |
| 1751000758-01 | RF Cable MINI FAKRA B-Z/F FAKRA-Z/M 1x4 BLK L300 |
| 1751000805-01 | Cable Ant. FAKRA-Z/F FAKRA-Z/F KS302 BLK L15M |
| 1700026907-01 | Cable 1x4P-2.0/1x4P-2.0 10CM (Internal power cable for GMSL) |
| EWM-W179M201E | Wi-Fi 6 + BT Module M.2 Key A/E |
| 1751000620-01 | Cable Ant. SMA/F-R MHF4L/113 BLK L300mm (Wi-Fi) |
| 1751000460-01 | Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 (Wi-Fi) |
| AIW-356-DQ | 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region) |
| 1751000623-01 | Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L300mm (5G) |
| 1750009372-01 | Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G) |
| XMIC-FSP230-AAAN3 | ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 2P |
| 1702002600 | Power Cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M |
| 1700029019-01 | Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M, DAC-ST01 |
| 1702002605 | Power Cord (EU) 2-pin, 10/16A, 220V, 1.83 M, 90 D |
| 1960120622N001 | Din-Rail BKT for MIC-742 Powder 432C |
| 1950016395T108 | DIN RAIL Ass'y for EKI-2528PAI Powder 432C |
| 1930004789 | Screw M3x6L S/S D=5 H=1 (2+) ST BZn NK |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.