EN
MIC-715-OX
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-715-OX4A2

Máy tính AI công nghiệp không quạt đạt chuẩn IP67 chuyên dụng cho phương tiện giao thông, dải nhiệt hoạt động -20 ~ 60 °C, chống rung 3 Grms, chống sốc 10G, tích hợp vi xử lý NVIDIA Jetson Orin NX 16GB LPDDR5 (không cài sẵn SSD NVMe và Jetpack).

  • Thiết kế không quạt ruggedized đạt chuẩn chống nước, chống bụi IP67
  • Nguồn điện 12/24VDC có hỗ trợ tính năng Ignition chuyên dụng trên xe
  • Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt: chống rung 3 Grms và chống sốc 10G
  • Sử dụng NVIDIA Jetson Orin NX 16GB đạt hiệu năng xử lý AI lên đến 100 TOPS
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
83.800.000đ – 137.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-715-OX4A2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (với luồng khí 0.7 m/s (chế độ Max-N ARM))
Nguồn điện12/24VDC
Đầu nối nguồnM16, 6-pin male
Kiểu lắp đặtDesktop
Kích thước (mm)275 x 220 x 80
Khối lượng (kg)4.5
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis
Cấp bảo vệ IPIP67
Chứng nhậnCB, UL, CE, FCC, CCC, e-mark

Máy tính

CPU8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2
RAMLPDDR5 · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 2280 M-Key (NVMe, PCIe x1)
GPU1024-core NVIDIA Ampere GPU with 32 Tensor Cores
CUDA cores1024
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× 10/100/1000 Mbps · 4× 10/100/1000 Mbps PoE
USB2× USB USB 3.0 · 1× USB Micro USB OTG
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng2× mPCIe · 1× M.2 3052 · 2× Nano SIM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)

XSK320-LRS-150-12Open Frame, A/D 100-240V 150W 12V
1700025503-01M Series Waterproof Cable 8P/RJ45-8P8C 100cm (M12 to RJ-45)
1700022250-21Type-A Waterproof Cable 5P(F) 200cm (CAN cable)
98R27150000M2 3052 / Mini PCIe module thermal kit
EWM-W173H01EWi-Fi 6+BT 5.0 Module 2.4/5GHz Mini PCIe
1751000626-01RF Cable SMA/F-R MHF1/113 BLK L250mm
1751000460-01Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 (Wi-Fi)
9656EWMG00EHalf-size miniPCIe to miniPCIe bracket set
AIW-356-DQ5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region)
1751000624-01Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L250mm (5G)
1750009372-01Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G)
96FD80-P128-AHAPACER M.2 2280 NVME G4x4 128G -25°C ~ 85 °C
96FD80-P256-AHAPACER M.2 2280 NVME G4x4 256G -25°C ~ 85 °C
96FD80-P1TB-TS1SSSTC M.2 2280 1TB NVME G4x4 SSD -25°C ~85°C
SQF-C8MV2-128GDEDMSQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 128G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV2-256GDEDMSQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 256G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEDMSQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 512G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV4-1TDEDMSQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 1T 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV4-2TDEDMSQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 2T 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
SQF-C8MV2-128GDEDESQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 128G 3D TLC BiCS5 (-40~85°C)
SQF-C8MV2-256GDEDESQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 256G 3D TLC BiCS5 (-40~85°C)
SQF-C8MV2-512GDEDESQF PCIe/NVMe Gen.3 M.2 2280 OPAL 720-D 512G 3D TLC BiCS5 (-40~85°C)

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →